cruauté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tàn bạo, sự tàn ác; tính tàn bạo, tính tàn ác: Hành động hoặc bản chất gây ra đau khổ một cách có chủ ý, không thương xót cho người khác hoặc sinh vật khác.
- Sự hung dữ: Bản tính dữ tợn, hiếu chiến, đặc biệt của một số loài động vật.
- Sự ác độc, sự khắc khe: Tính chất khốc liệt, không khoan nhượng, thường dùng để nói về hoàn cảnh hoặc số phận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cruauté de ce dictateur est connue dans le monde entier. (Sự tàn bạo của nhà độc tài này được biết đến trên toàn thế giới.)
- Il est incapable de cruauté envers les animaux. (Anh ấy không có khả năng tàn ác với động vật.)
- La cruauté du tigre en fait un prédateur redoutable. (Sự hung dữ của con hổ khiến nó trở thành kẻ săn mồi đáng sợ.)
- La cruauté du sort l'a privé de son bonheur. (Sự khắc khe của số phận đã tước đi hạnh phúc của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avec cruauté": một cách tàn nhẫn, tàn ác.
- Il a été traité avec une grande cruauté. (Anh ta đã bị đối xử một cách rất tàn nhẫn.)
"la cruauté gratuite": sự tàn ác vô cớ, không cần thiết.
- Le film montre des scènes de cruauté gratuite. (Bộ phim cho thấy những cảnh tàn ác vô cớ.)
Biến thể và từ gần giống
Cruel, cruelle (tính từ): tàn bạo, tàn nhẫn, độc ác.
- Un tyran cruel. (Một bạo chúa tàn bạo.)
Cruellement (trạng từ): một cách tàn nhẫn, dã man.
- Il a été cruellement puni. (Anh ta đã bị trừng phạt một cách tàn nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Barbarie: sự dã man, man rợ.
- Férocité: sự dữ tợn, hung ác.
- Sauvagerie: sự hung bạo, man rợ.
- Inhumanité: sự vô nhân đạo.
Từ trái nghĩa
- Bonté: lòng tốt, sự nhân từ.
- Clémence: sự khoan dung, nhân từ.
- Humanité: lòng nhân đạo.
- Miséricorde: lòng thương xót.
Thành ngữ liên quan
- "La cruauté n'est pas le propre de l'homme.": Sự tàn ác không phải là bản chất của con người. (Thành ngữ phản ánh quan điểm về bản tính con người.)
- "Faire preuve de cruauté": thể hiện sự tàn ác.
- Il a fait preuve d'une cruauté insensée. (Hắn đã thể hiện một sự tàn ác điên rồ.)
danh từ giống cái
- sự tàn bạo, sự tàn ác; tính tàn bạo, tính tàn ác
- sự hung dữ (của một số động vật)
- La cruauté du tigresự hung dữ của hổ
- sự ác độc, sự khắc khe
- La cruauté du sortsự khắt khe của số mệnh