fallible
/'fæləbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể sai lầm, có thể mắc lỗi: Chỉ tính chất của một người, hệ thống, hoặc phương pháp có khả năng bị sai sót, không hoàn hảo và có thể thất bại.
- Không đáng tin cậy tuyệt đối: Ám chỉ rằng điều gì đó không thể luôn luôn chính xác hoặc đúng đắn trong mọi trường hợp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- All human beings are fallible. (Tất cả con người đều có thể mắc sai lầm.)
- Our memories are fallible and can change over time. (Trí nhớ của chúng ta không hoàn hảo và có thể thay đổi theo thời gian.)
- The witness's testimony was considered fallible due to the stressful circumstances. (Lời khai của nhân chứng được cho là có thể sai sót do hoàn cảnh căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inherently fallible": vốn dĩ có thể sai lầm, bản chất là không hoàn hảo.
- Any system designed by humans is inherently fallible. (Bất kỳ hệ thống nào do con người thiết kế đều vốn dĩ có thể sai sót.)
"fallible judgment": sự phán đoán có thể sai.
- We must account for our own fallible judgment when making important decisions. (Chúng ta phải tính đến sự phán đoán có thể sai của chính mình khi đưa ra các quyết định quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Fallibility (danh từ): tính có thể sai lầm, sự không hoàn hảo.
- The fallibility of eyewitness accounts is well-documented. (Tính không hoàn hảo của các lời khai nhân chứng đã được ghi nhận rõ ràng.)
Infallible (tính từ, trái nghĩa): không thể sai lầm, tuyệt đối chính xác.
- No one is infallible. (Không ai là không thể sai lầm cả.)
Từ đồng nghĩa
- Imperfect: không hoàn hảo.
- Error-prone: dễ mắc lỗi.
- Faulty: có lỗi, có sai sót.
Thành ngữ liên quan
- To err is human: Sai lầm là bản chất của con người (thường dùng để bào chữa cho tính fallible của con người).
- Don't be too hard on yourself; to err is human. (Đừng quá khắt khe với bản thân; sai lầm là chuyện của con người mà.)
tính từ
- có thể sai lầm; có thể là sai