enfermer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhốt, giam giữ: Hành động đóng kín ai đó hoặc vật vào trong một không gian, khiến họ không thể tự do ra ngoài.
    • Cất giấu, cất kín: Hành động đặt một vật vào nơi an toàn, thườngđóng lại hoặc khóa lại.
    • Bao quanh, rào kín: Hành động xây dựng hoặc tạo ra một thứ đó (như bức tường, hàng rào) xung quanh một khu vực, khiến bị khép kín.
    • (Nghĩa ) Chứa đựng, bao hàm: chứa bên trong một yếu tố, thông tin hoặc ý nghĩa nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut enfermer le chien dans la cuisine pendant la nuit. (Phải nhốt con chó trong bếp suốt đêm.)
    • Elle a enfermé ses bijoux dans le coffre-fort. ( ấy đã cất giấu đồ trang sức của mình trong két sắt.)
    • Le vieux parc est enfermé par de hautes grilles en fer. (Công viên được bao quanh bởi những hàng rào sắt cao.)
    • Cette théorie enferme une part de vérité. (Lý thuyết này chứa đựng một phần sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "s'enfermer" (động từ phản thân): Tự nhốt mình, khép kín bản thân.
    • Il s'est enfermé dans sa chambre pour étudier. (Anh ấy đã tự nhốt mình trong phòng để học.)
  • "enfermer à clé": Nhốt lại khóa cửa.
    • N'oublie pas d'enfermer le bureau à clé en partant. (Đừng quên khóa cửa nhốt văn phòng lại khi ra về.)
Biến thể từ gần giống
  • Enfermement (danh từ): Hành động nhốt, giam giữ; tình trạng bị giam cầm.
    • L'enfermement prolongé peut affecter la santé mentale. (Việc bị giam giữ lâu dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.)
  • Renfermer (ngoại động từ): Chứa đựng, bao hàm (nghĩa tương tự như nghĩa của "enfermer").
    • Ce livre renferme de nombreux secrets. (Cuốn sách này chứa đựng nhiều bí mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Emprisonner: Bỏ tù, giam cầm (nhấn mạnh vào việc tước đoạt tự do).
  • Séquestrer: Giam giữ trái phép, bắt cóc giam giữ.
  • Cloîtrer: Nhốt kín (như trong tu viện), cách ly.
  • Cacher: Giấu, che giấu (tập trung vào việc làm cho không thấy được).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Các cụm từ dưới đâysự kết hợp cố định giữa động từ giới từ/trạng từ.) - Enfermer dans (một không gian cụ thể): Nhốt vào trong... - enfermer dans une cage (nhốt vào lồng) - Enfermer sous (cái gì đó đè lên/đậy lại): Nhốt dưới... - enfermer sous clé (nhốt dưới khóa = khóa lại)

Thành ngữ liên quan
  • Enfermer le loup dans la bergerie: (Nghĩa đen: Nhốt chó sói trong chuồng cừu). Nuôi ong tay áo, rước giặc vào nhà.
    • Engager cet escroc, c'est comme enfermer le loup dans la bergerie. (Thuê tên lừa đảo đó, chẳng khác nào nuôi ong tay áo.)
ngoại động từ
  1. nhốt
    • Enfermer un cheval
      nhốt ngựa;
    • Enfermer un fou
      nhốt người điên
  2. cất giấu
    • Enfermer les ornements
      cất giấu đồ trang sức
  3. bao quanh
    • Enfermer de murs un terrain
      xây tường bao quanh đám đất
  4. (từ ; nghĩa ) chứa đựng, bao hàm
    • Passage qui enferme deux erreurs
      đoạn văn (chứa đựng) hai chỗ sai
    • enfermer le loup dans la bergerie
      nuôi ong tay áo

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "enfermer"

Từ có nhắc đến "enfermer"