inflame

/in'fleim/
Học thuật
Thân thiện
inflame

The repetitive motion inflamed her joint.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Kích động mạnh mẽ, làm bùng lên (cảm xúc, tình huống): Gây ra hoặc làm tăng thêm những cảm xúc mạnh mẽ, thường tiêu cực như tức giận, căm phẫn, hoặc xung đột.
    • Làm viêm, làm sưng tấy: Trong y học, chỉ việc gây ra tình trạng viêm (sưng, đỏ, nóng, đau) ở một bộ phận của cơ thể.
    • Làm nóng bừng, làm đỏ bừng: Làm cho cái đó trở nên nóng hoặc đỏ lên, thường do nhiệt hoặc cảm xúc mãnh liệt.
    • Đốt, châm lửa vào: (Nghĩa cổ, ít dùng) Châm lửa, làm cho bốc cháy.
  2. Nội động từ:

    • Bị viêm, sưng tấy: Trở nên viêm nhiễm.
    • Bốc cháy: Bắt lửa cháy.
    • Bị kích động mạnh, nóng bừng: Trở nên đầy cảm xúc mãnh liệt.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • His speech was designed to inflame the crowd. (Bài phát biểu của ông ấy được thiết kế để kích động đám đông.)
    • The injury inflamed her knee. (Chấn thương đã làm đầu gối ấy bị viêm.)
    • Rumors only served to inflame the existing tensions. (Những tin đồn chỉ tác dụng làm bùng lên những căng thẳng vốn .)
  • Nội động từ:

    • The wound inflamed and became infected. (Vết thương bị viêm nhiễm trùng.)
    • Her cheeks inflamed with embarrassment. (Đôi ấy đỏ bừng lên xấu hổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to inflame passions": Kích động những đam mê, cảm xúc mãnh liệt.
    • The controversial article inflamed public passions. (Bài báo gây tranh cãi đã kích động những cảm xúc mãnh liệt của công chúng.)
  • "inflamed rhetoric": Lời lẽ kích động, ngôn từ gây hấn.
    • The debate was marked by inflamed rhetoric from both sides. (Cuộc tranh luận được đánh dấu bằng những lời lẽ kích động từ cả hai phía.)
Biến thể từ gần giống
  • Inflammation (danh từ): Sự viêm nhiễm, tình trạng viêm.
    • He has an inflammation in his lungs. (Anh ấy bị viêm phổi.)
  • Inflammatory (tính từ):
    • Gây viêm: an inflammatory condition (một tình trạng gây viêm).
    • tính chất kích động: inflammatory remarks (những nhận xét tính kích động).
  • Inflamed (tính từ): Đang bị viêm; đỏ sưng lên viêm hoặc cảm xúc.
    • an inflamed joint (khớp bị viêm), inflamed skin (da bị viêm đỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Kích động: Agitate, incite, provoke, stir up, ignite (nghĩa bóng).
  • Làm viêm: Irritate, cause inflammation.
  • Làm nóng/đỏ: Redden, heat.
Từ trái nghĩa
  • Làm dịu: Soothe, calm, pacify, quell.
  • Làm giảm viêm: Reduce inflammation, alleviate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "inflame" không các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "inflame" một cách cố định.)

inflame

The repetitive motion inflamed her joint.

ngoại động từ
  1. đốt, châm lửa vào
  2. khích động mạnh
  3. làm nóng bừng, làm đỏ bừng
  4. (y học) làm viêm, làm sưng tấy
nội động từ
  1. cháy
  2. bị khích động mạnh
  3. nóng bừng, đỏ bừng
  4. (y học) viêm, sưng tấy

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "inflame"

Từ có nhắc đến "inflame"