enkindle
/in'kindl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhen, nhóm, đốt cháy: Hành động làm bùng lên ngọn lửa, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
- Kích thích, khêu gợi, khơi dậy: Hành động làm phát sinh hoặc kích hoạt một cảm xúc, suy nghĩ, hoặc phản ứng mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The scout used dry grass to enkindle the campfire. (Cậu hướng đạo sinh dùng cỏ khô để nhóm lửa trại.)
- His passionate speech enkindled a sense of hope in the crowd. (Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của ông ấy đã khơi dậy một cảm giác hy vọng trong đám đông.)
- The artist's work enkindles the imagination. (Tác phẩm của nghệ sĩ đó khêu gợi trí tưởng tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To enkindle a conflict": Châm ngòi, gây ra một cuộc xung đột.
- The harsh words served to enkindle a long-standing conflict. (Những lời lẽ gay gắt đã châm ngòi cho một cuộc xung đột lâu nay.)
- "To enkindle desire": Thắp lên, khơi gợi khát khao.
- The novel enkindles a desire for adventure in its readers. (Cuốn tiểu thuyết thắp lên khát khao phiêu lưu trong lòng độc giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Kindle (động từ): Có nghĩa tương tự "enkindle" (nhen nhóm, khơi dậy) và được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- Enkindled (tính từ/quá khứ phân từ): Đã được nhen nhóm, đã được khơi dậy.
- An enkindled spirit of rebellion. (Tinh thần nổi loạn đã được khơi dậy.)
Từ đồng nghĩa
- Ignite: Đốt cháy, châm ngòi (theo nghĩa đen và bóng).
- Arouse: Đánh thức, khơi dậy (thường dùng cho cảm xúc).
- Evoke: Gợi lên, khêu gợi (thường dùng cho ký ức, phản ứng).
- Stimulate: Kích thích.
Từ trái nghĩa
- Extinguish: Dập tắt (lửa, hy vọng).
- Quell: Dập tắt, trấn áp (cảm xúc, nổi loạn).
- Suppress: Đàn áp, kìm nén.
ngoại động từ
- nhen, nhóm (lửa...)
- to enkindle a warnhóm ngọn lửa chiến tranh, gây ra chiến tranh
- kích thích, kích động, khêu gợi