enkindle

/in'kindl/
Học thuật
Thân thiện
enkindle

The setting sun enkindled the sky with oranges and reds.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhen, nhóm, đốt cháy: Hành động làm bùng lên ngọn lửa, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
    • Kích thích, khêu gợi, khơi dậy: Hành động làm phát sinh hoặc kích hoạt một cảm xúc, suy nghĩ, hoặc phản ứng mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The scout used dry grass to enkindle the campfire. (Cậu hướng đạo sinh dùng cỏ khô để nhóm lửa trại.)
    • His passionate speech enkindled a sense of hope in the crowd. (Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của ông ấy đã khơi dậy một cảm giác hy vọng trong đám đông.)
    • The artist's work enkindles the imagination. (Tác phẩm của nghệ sĩ đó khêu gợi trí tưởng tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To enkindle a conflict": Châm ngòi, gây ra một cuộc xung đột.
    • The harsh words served to enkindle a long-standing conflict. (Những lời lẽ gay gắt đã châm ngòi cho một cuộc xung đột lâu nay.)
  • "To enkindle desire": Thắp lên, khơi gợi khát khao.
    • The novel enkindles a desire for adventure in its readers. (Cuốn tiểu thuyết thắp lên khát khao phiêu lưu trong lòng độc giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Kindle (động từ): Có nghĩa tương tự "enkindle" (nhen nhóm, khơi dậy) được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
  • Enkindled (tính từ/quá khứ phân từ): Đã được nhen nhóm, đã được khơi dậy.
    • An enkindled spirit of rebellion. (Tinh thần nổi loạn đã được khơi dậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Ignite: Đốt cháy, châm ngòi (theo nghĩa đen bóng).
  • Arouse: Đánh thức, khơi dậy (thường dùng cho cảm xúc).
  • Evoke: Gợi lên, khêu gợi (thường dùng cho ký ức, phản ứng).
  • Stimulate: Kích thích.
Từ trái nghĩa
  • Extinguish: Dập tắt (lửa, hy vọng).
  • Quell: Dập tắt, trấn áp (cảm xúc, nổi loạn).
  • Suppress: Đàn áp, kìm nén.
enkindle

The setting sun enkindled the sky with oranges and reds.

ngoại động từ
  1. nhen, nhóm (lửa...)
    • to enkindle a war
      nhóm ngọn lửa chiến tranh, gây ra chiến tranh
  2. kích thích, kích động, khêu gợi

Từ chứa "enkindle"