inh

inh

A doctor prescribes inh to treat a patient's tuberculosis.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Thuốc kháng khuẩn (tên thương mại Nydrazid) dùng để điều trị bệnh lao: "Inh" tên viết tắt thông dụng của isoniazid, một loại thuốc kháng sinh quan trọng trong phác đồ điều trị bệnh lao.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn inh cho bệnh nhân mắc bệnh lao.)
  • (Inh thường được kết hợp với các loại thuốc khác để ngăn ngừa kháng thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inh therapy": liệu pháp điều trị bằng inh.

    • The patient responded well to inh therapy. (Bệnh nhân đáp ứng tốt với liệu pháp inh.)
  • "Inh resistance": tình trạng kháng thuốc inh.

    • Testing for inh resistance is crucial before starting treatment. (Xét nghiệm kháng thuốc inh rất quan trọng trước khi bắt đầu điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Isoniazid (danh từ): tên đầy đủ của thuốc inh.

    • Isoniazid is the active ingredient in inh. (Isoniazid thành phần hoạt chất trong inh.)
  • Nydrazid (danh từ): tên thương mại của thuốc inh.

    • Nydrazid is one brand of inh. (Nydrazid một nhãn hiệu của inh.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc chống lao: thuốc dùng để điều trị bệnh lao.
  • Isoniazid: tên khoa học của inh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( "inh" danh từ, không phải động từ).
Thành ngữ liên quan
  • Không ( "inh" thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không thành ngữ thông dụng).