instrument
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
instrument
instrument
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "instrument"
đàn
đàn dây
đàn gảy
đánh đàn
đàn kéo
đàn phím bàn
con bài
công cụ
dịch giọng
dụng cụ
đệm đàn
hồ
huyền
khảy
khí cụ
khí nhạc
lợi khí
ngựa
nhạc cụ
nhạc khí
nhặt
nhặt khoan
nông cụ
đồ dùng
phát
phình phình
sáng chế
so dây
tách
tấu nhạc
thổi
ti
tình tang
tơ
tơ đồng
trúc
văn bản
vành
vành
y cụ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...