Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • (toán học) phần (mặt phẳng, đường thẳng) bị chắn
ngoại động từ
  • chắn, chặn, chặn đứng
  • (toán học) chắn
Related words
Related search result for "intercept"
Comments and discussion on the word "intercept"