interject

/,intə'dʤekt/
Học thuật
Thân thiện
interject

She interjected a helpful suggestion during the meeting.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bỗng nhiên xen vào, ngắt lời để nói: Hành động đột ngột chen ngang vào một cuộc trò chuyện hoặc diễn văn để đưa ra một nhận xét, câu hỏi hoặc lời bình luận ngắn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He listened quietly before interjecting with a question. (Anh ấy lắng nghe một cách yên lặng trước khi bỗng xen vào một câu hỏi.)
    • "That's not true!" she interjected. ("Điều đó không đúng!" ấy bỗng chen vào.)
    • The speaker was interrupted by someone interjecting a clever remark. (Người diễn thuyết bị gián đoạn bởi ai đó bỗng xen vào một nhận xét thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to interject a note of caution": bỗng đưa ra một lời cảnh báo.
    • I must interject a note of caution before we proceed. (Tôi phải bỗng đưa ra một lời cảnh báo trước khi chúng ta tiếp tục.)
  • "to interject oneself into a conversation": tự mình chen ngang vào một cuộc trò chuyện.
    • He has a habit of interjecting himself into conversations that don't concern him. (Anh ta thói quen tự mình chen ngang vào những cuộc trò chuyện không liên quan đến mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Interjection (danh từ): Sự xen vào, lời nói xen vào; (trong ngữ pháp) thán từ (một từ thể hiện cảm xúc đột ngột như "Oh!", "Wow!").
    • His sudden interjection surprised everyone. (Sự xen vào đột ngột của anh ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
    • "Ouch!" is an interjection. ("Ôi!" một thán từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Interrupt: ngắt lời, làm gián đoạn.
  • Butt in: cắt ngang, xen vào (mang sắc thái thô lỗ hơn).
  • Chime in: chen vào, hùa theo (thường với một bình luận đồng tình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "interject")

interject

She interjected a helpful suggestion during the meeting.

ngoại động từ
  1. bỗng xen vào (lời nhận xét...)
    • to interject a question
      bỗng hỏi xen vào
  2. nhận xét, xen vào