inject

/in'dʤekt/
Học thuật
Thân thiện
inject

The nurse prepares to inject the vaccine into the patient's arm.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tiêm (một chất lỏng, đặc biệt thuốc) vào cơ thể bằng kim tiêm: Hành động đưa một chất lỏng, thường thuốc, vào cơ thể người hoặc động vật thông qua một ống tiêm kim.
    • Đưa vào, bơm vào, thêm vào một cách mạnh mẽ hoặc đột ngột: Hành động đưa một yếu tố mới (như tiền, năng lượng, ý tưởng) vào một tình huống hoặc hệ thống để thay đổi .
    • (Trong hội thoại) Xen vào, chêm vào: Hành động đưa một lời bình luận hoặc nhận xét vào một cuộc trò chuyện một cách đột ngột.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The nurse will inject the vaccine into your arm. (Y tá sẽ tiêm vắc-xin vào cánh tay của bạn.)
    • The government plans to inject more money into the education system. (Chính phủ dự định bơm thêm tiền vào hệ thống giáo dục.)
    • He always finds a way to inject humor into serious discussions. (Anh ấy luôn tìm cách thêm chút hài hước vào những cuộc thảo luận nghiêm túc.)
    • "That's not entirely true," she injected quickly. ("Điều đó không hoàn toàn đúng," ấy xen vào nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to inject with": tiêm cho ai/cái bằng chất .
    • The patient was injected with a painkiller. (Bệnh nhân được tiêm thuốc giảm đau.)
  • "to inject into": tiêm/bơm/đưa cái vào đâu.
    • They need to inject new ideas into the project. (Họ cần đưa những ý tưởng mới vào dự án.)
Biến thể từ liên quan
  • Injection (danh từ): Sự tiêm; mũi tiêm; việc bơm vốn/đầu .
    • I'm afraid of injections. (Tôi sợ mũi tiêm.)
    • The company needs a cash injection. (Công ty cần một khoản đầu bằng tiền mặt.)
  • Injectable (tính từ): Có thể tiêm được.
    • This medicine is injectable. (Loại thuốc này có thể tiêm được.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiêm: (cho nghĩa y tế) administer, give a shot.
  • Đưa vào, thêm vào: introduce, insert, infuse.
  • Xen vào: interject, interpose.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "into" hoặc "with").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "inject" một cách cố định.)

inject

The nurse prepares to inject the vaccine into the patient's arm.

ngoại động từ
  1. tiêm (thuốc...), tiêm thuốc
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xen (lời nhận xét...) vào câu chuyện, xen (cái ) vào một cách đoán, xen (cái ) một cách lạc lõng
danh từ
  1. (viết tắt) của injection (trong đơn thuốc)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "inject"

Từ có nhắc đến "inject"