intermedia
/,intə'mi:djəm/
Học thuậtThân thiện
An artist uses intermedia to combine painting and sound in a gallery installation.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật ở giữa, vật trung gian: Một vật thể hoặc yếu tố nằm ở vị trí trung tâm, kết nối hoặc làm cầu nối giữa hai hoặc nhiều thứ khác.
- Phương tiện chuyển (năng lượng qua không gian): Một chất hoặc môi trường được sử dụng để truyền tải năng lượng, lực hoặc thông tin từ điểm này đến điểm khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Air is the intermedia for sound waves. (Không khí là môi trường trung gian cho sóng âm thanh.)
- The diplomat acted as an intermedia in the peace talks. (Nhà ngoại giao đóng vai trò là người trung gian trong các cuộc đàm phán hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghệ thuật: Thuật ngữ "Intermedia" (viết hoa) có thể đề cập đến một thể loại nghệ thuật kết hợp các phương tiện truyền thông khác nhau, nằm giữa các hình thức nghệ thuật truyền thống.
- The artist's work is a fascinating example of Intermedia, blending video, sculpture, and performance. (Tác phẩm của nghệ sĩ là một ví dụ hấp dẫn về Nghệ thuật Liên kết, pha trộn video, điêu khắc và biểu diễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Intermediary (n): Người trung gian, vật trung gian (thường dùng cho người hoặc tổ chức đóng vai trò trung gian).
- The bank acts as an intermediary in financial transactions. (Ngân hàng đóng vai trò trung gian trong các giao dịch tài chính.)
- Medium (n): Môi trường, chất liệu, phương tiện.
- Water is a medium for many chemical reactions. (Nước là môi trường cho nhiều phản ứng hóa học.)
Từ đồng nghĩa
- Intermediary: Trung gian.
- Medium: Môi trường, phương tiện.
- Go-between: Người trung gian (thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
An artist uses intermedia to combine painting and sound in a gallery installation.
danh từ, số nhiều intermedia, intermediums
- vật ở giữa, vật trung gian
- phương tiện chuyển (năng lượng qua không gian)