interpreter

/in'tə:pritə/
Học thuật
Thân thiện
interpreter

A conference interpreter translates the speaker's words into another language.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phiên dịch: Người chuyển đổi ngôn ngữ nói từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác một cách tức thời.
    • Người giải thích, người làm sáng tỏ: Người giải thích ý nghĩa của một vấn đề, văn bản hoặc sự kiện.
    • Người thể hiện, người diễn xuất: Người trình bày, biểu diễn hoặc thể hiện một tác phẩm nghệ thuật (như âm nhạc, kịch) theo cách hiểu cảm nhận của riêng mình.
    • Trình thông dịch (máy tính): Một chương trình máy tính thực thi nguồn bằng cách dịch chạy từng dòng lệnh một.
dụ sử dụng
  • Người phiên dịch:

    • The UN meeting requires a skilled interpreter for each official language. (Cuộc họp của Liên Hợp Quốc yêu cầu một người phiên dịch giỏi cho mỗi ngôn ngữ chính thức.)
    • She worked as an interpreter for the delegation during their visit. ( ấy làm phiên dịch cho phái đoàn trong chuyến thăm của họ.)
  • Người giải thích:

    • He is a leading interpreter of the country's constitution. (Ông ấy một người giải thích hàng đầu về hiến pháp của đất nước.)
    • As an interpreter of dreams, she tries to find their hidden meanings. ( một người giải mộng, ấy cố gắng tìm ra những ý nghĩa ẩn giấu của chúng.)
  • Người thể hiện:

    • The pianist is a sensitive interpreter of Chopin's music. (Nghệ sĩ dương cầm một người thể hiện tinh tế âm nhạc của Chopin.)
    • She was celebrated as a great interpreter of tragic roles on stage. ( ấy được ca ngợi như một người diễn xuất tuyệt vời các vai diễn bi kịch trên sân khấu.)
  • Trình thông dịch (máy tính):

    • Python is an example of a programming language that often uses an interpreter. (Python một dụ về ngôn ngữ lập trình thường sử dụng trình thông dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as an interpreter for someone": Đóng vai trò người phiên dịch cho ai.

    • Can you act as an interpreter for me at the doctor's appointment? (Bạn có thể làm phiên dịch cho tôi trong cuộc hẹn với bác sĩ được không?)
  • "A narrow/strict interpreter of the law": Một người giải thích luật pháp theo cách hẹp hòi/nghiêm khắc.

    • The judge is known as a strict interpreter of the legal code. (Vị thẩm phán được biết đến như một người giải thích luật nghiêm khắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Interpret (động từ): Phiên dịch; giải thích; thể hiện.

    • He will interpret the speech from English into Vietnamese. (Anh ấy sẽ phiên dịch bài phát biểu từ tiếng Anh sang tiếng Việt.)
  • Interpretation (danh từ): Sự phiên dịch; sự giải thích; cách thể hiện.

    • Her interpretation of the data was different from mine. (Sự giải thích của ấy về dữ liệu khác với của tôi.)
  • Interpretive / Interpretative (tính từ): Thuộc về sự giải thích, diễn giải.

    • The museum offers interpretive tours. (Bảo tàng cung cấp các chuyến tham quan phần thuyết minh giải thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Translator: Dịch giả, người dịch (thường chỉ viết).
  • Explainer: Người giải thích.
  • Exponent: Người trình bày, người giải thích (một học thuyết, ý tưởng).
  • Performer: Người biểu diễn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "interpreter". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "interpret").

Thành ngữ liên quan
  • "Lost in translation" (thường dùng với dịch thuật nói chung): Mất nghĩa khi dịch.
    • The joke's humor was lost in translation, even with a good interpreter. (Sự hài hước của câu chuyện cười đã bị mất đi khi dịch, ngay cả với một người phiên dịch giỏi.)
interpreter

A conference interpreter translates the speaker's words into another language.

danh từ
  1. người giải thích, người làm sáng tỏ
  2. người hiểu (theo một cách nhất định)
  3. người trình diễn, người diễn xuất; người thể hiện
  4. người phiên dịch

Từ có nhắc đến "interpreter"