intuit
/in'tju:it/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Biết qua trực giác, trực cảm: "Intuit" có nghĩa là hiểu hoặc biết điều gì đó một cách trực tiếp và ngay lập tức mà không cần lý luận có ý thức hoặc phân tích. Đây là hành động sử dụng trực giác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She could intuit his sadness from the tone of his voice. (Cô ấy có thể cảm nhận được nỗi buồn của anh ấy qua giọng nói.)
- He intuited that the plan would fail before seeing any data. (Anh ấy linh cảm thấy kế hoạch sẽ thất bại trước khi xem bất kỳ dữ liệu nào.)
- A good teacher can often intuit when a student is struggling. (Một giáo viên giỏi thường có thể cảm nhận được khi nào một học sinh đang gặp khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To intuit something about someone/something": Trực cảm điều gì đó về ai/cái gì.
- I intuited something important about her character from our first meeting. (Tôi đã cảm nhận được điều gì đó quan trọng về tính cách của cô ấy từ cuộc gặp đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Intuition (n): Trực giác, linh cảm.
- She trusted her intuition when making the decision. (Cô ấy tin tưởng vào trực giác của mình khi đưa ra quyết định.)
- Intuitive (adj): Thuộc về trực giác, có tính trực giác.
- He has an intuitive understanding of music. (Anh ấy có một sự hiểu biết mang tính trực giác về âm nhạc.)
- Intuitively (adv): Một cách trực giác.
- She knew intuitively that something was wrong. (Cô ấy biết một cách trực giác rằng có điều gì đó không ổn.)
Từ đồng nghĩa
- Sense: Cảm nhận, cảm thấy.
- Feel: Cảm thấy.
- Perceive: Nhận thức, cảm nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "intuit".)
động từ
- biết qua trực giác, trực cảm