intuit

/in'tju:it/
Học thuật
Thân thiện
intuit

She can intuit the answer without any explanation.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Biết qua trực giác, trực cảm: "Intuit" có nghĩa hiểu hoặc biết điều đó một cách trực tiếp ngay lập tức không cần lý luận ý thức hoặc phân tích. Đây hành động sử dụng trực giác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She could intuit his sadness from the tone of his voice. ( ấy có thể cảm nhận được nỗi buồn của anh ấy qua giọng nói.)
    • He intuited that the plan would fail before seeing any data. (Anh ấy linh cảm thấy kế hoạch sẽ thất bại trước khi xem bất kỳ dữ liệu nào.)
    • A good teacher can often intuit when a student is struggling. (Một giáo viên giỏi thường có thể cảm nhận được khi nào một học sinh đang gặp khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To intuit something about someone/something": Trực cảm điều đó về ai/cái .
    • I intuited something important about her character from our first meeting. (Tôi đã cảm nhận được điều đó quan trọng về tính cách của ấy từ cuộc gặp đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Intuition (n): Trực giác, linh cảm.
    • She trusted her intuition when making the decision. ( ấy tin tưởng vào trực giác của mình khi đưa ra quyết định.)
  • Intuitive (adj): Thuộc về trực giác, tính trực giác.
    • He has an intuitive understanding of music. (Anh ấy một sự hiểu biết mang tính trực giác về âm nhạc.)
  • Intuitively (adv): Một cách trực giác.
    • She knew intuitively that something was wrong. ( ấy biết một cách trực giác rằng có điều đó không ổn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sense: Cảm nhận, cảm thấy.
  • Feel: Cảm thấy.
  • Perceive: Nhận thức, cảm nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "intuit".)

intuit

She can intuit the answer without any explanation.

động từ
  1. biết qua trực giác, trực cảm