owe
/ou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nợ (tiền bạc, vật chất): Có nghĩa vụ phải trả lại tiền hoặc một thứ gì đó cho người đã cho mình mượn hoặc cung cấp.
- Mang ơn, chịu ơn (về sự giúp đỡ, ân huệ): Cảm thấy hoặc có bổn phận phải biết ơn ai đó vì sự giúp đỡ, lòng tốt hoặc ảnh hưởng của họ.
- Có được là nhờ ở: Nguyên nhân khiến một điều gì đó tồn tại hoặc xảy ra là do ảnh hưởng hoặc công lao của ai đó/điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Nợ (tiền bạc):
- I owe the bank a large sum of money. (Tôi nợ ngân hàng một khoản tiền lớn.)
- How much do I owe you for the coffee? (Tôi nợ bạn bao nhiêu tiền cà phê?)
Mang ơn, chịu ơn:
- I owe you an apology for my mistake. (Tôi nợ bạn một lời xin lỗi vì sai lầm của mình.)
- She owes her success to her hard work and perseverance. (Cô ấy nợ thành công của mình nhờ sự chăm chỉ và kiên trì.)
Có được là nhờ ở:
- Modern medicine owes much to advances in technology. (Y học hiện đại có được nhiều thành tựu là nhờ vào những tiến bộ công nghệ.)
- The city owes its fame to the ancient castle. (Thành phố có được danh tiếng là nhờ vào lâu đài cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to owe a debt of gratitude": mang một món nợ ân tình, rất biết ơn.
- We owe a debt of gratitude to our teachers. (Chúng ta mang ơn rất nhiều đối với các thầy cô giáo.)
"to owe it to oneself to do something": thấy có bổn phận với chính mình để làm điều gì đó (thường là điều tốt).
- You owe it to yourself to take a vacation and relax. (Bạn nên cho phép bản thân được nghỉ ngơi và thư giãn.)
Biến thể và từ gần giống
Owing (adj): còn nợ, chưa thanh toán.
- There is a large amount of money still owing. (Vẫn còn một khoản tiền lớn chưa được thanh toán.)
Owed (adj): được nợ, đáng được nhận.
- Please give him the respect that is owed to him. (Hãy dành cho anh ấy sự tôn trọng mà anh ấy đáng được nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Be in debt (to): mắc nợ (ai).
- Be indebted (to): mang ơn, chịu ơn (ai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Owe to: quy cho, là nhờ vào.
- He owes his good health to regular exercise. (Sức khỏe tốt của anh ấy là nhờ vào việc tập thể dục đều đặn.)
Thành ngữ liên quan
Owe somebody one: nợ ai một lần giúp đỡ (và sẽ trả lại sau).
- Thanks for covering my shift! I owe you one. (Cảm ơn vì đã thay ca cho tôi! Tôi nợ bạn một lần.)
Owe it all to...: thành công hoàn toàn là nhờ vào...
- She says she owes it all to her supportive family. (Cô ấy nói rằng thành công của cô hoàn toàn là nhờ vào gia đình luôn ủng hộ.)
động từ
- nợ, hàm ơn
- I owe you for your servicestôi chịu ơn anh về những việc anh giúp
- có được (cái gì...), nhờ ở (ai)
- we owe to Newton the principle of gravitationchúng ta có nguyên lý về trọng lực là nhờ ở Niu-tơn
Idioms
- to owe somebody a grudge(xem) grudge