iou

/'aiou'ju:/
Học thuật
Thân thiện
iou

A student writes an IOU to a friend for a small loan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Văn tự, giấy nợ: Một mảnh giấy ngắn gọn, thường không chính thức, ghi nhận rằng một người nợ một khoản tiền cụ thể cho người khác. Đây cách viết tắt của cụm từ "I Owe You" (Tôi nợ bạn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wrote me an iou for twenty dollars. (Anh ấy viết cho tôi một giấy nợ hai mươi đô la.)
    • I found an old iou in the drawer. (Tôi tìm thấy một tờ giấy nợ trong ngăn kéo.)
    • She gave him an iou instead of cash. ( ấy đưa cho anh ta một giấy nợ thay vì tiền mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hold an iou": Giữ một giấy nợ, tức làngười người khác đang nợ tiền.

    • The company holds several ious from its clients. (Công ty đang giữ một số giấy nợ từ khách hàng của mình.)
  • "To pay off an iou": Thanh toán một khoản nợ đã được ghi nhận bằng giấy.

    • He finally paid off his iou to his friend. (Cuối cùng anh ta cũng trả xong món nợ cho bạn mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Debt note (n): Giấy ghi nợ, văn tự (từ có nghĩa tương đương trang trọng hơn).
  • Promissory note (n): Kỳ phiếu, hối phiếu (một loại giấy nợ tính pháp chặt chẽ hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Debt acknowledgment: Sự thừa nhận món nợ.
  • Due bill: Giấy ghi nợ (cách gọi khác).
Lưu ý
  • Từ iou một danh từ đếm được (countable noun).
  • Trong văn viết, từ này thường được viết bằng chữ in hoa IOU chữ viết tắt, nhưng cách phát âm vẫn giống nhau.
  • Đây một công cụ ghi nhận nợ đơn giản, không tính pháp cao như một hợp đồng hay kỳ phiếu chính thức.
iou

A student writes an IOU to a friend for a small loan.

danh từ
  1. (viết tắt) của I owe you, văn tự, giấy nợ