ion

/'aiən/
Học thuật
Thân thiện
ion

A scientist draws a diagram of a sodium ion on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ion: Một nguyên tử hoặc phân tử mang điện tích do đã mất hoặc nhận thêm một hoặc nhiều electron. Ion có thể mang điện tích dương (cation) hoặc điện tích âm (anion).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sodium chloride dissolves in water to form sodium ions and chloride ions. (Natri clorua hòa tan trong nước tạo thành ion natri ion clorua.)
    • The battery operates by the movement of ions between its electrodes. (Pin hoạt động nhờ sự di chuyển của các ion giữa các điện cực của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ion exchange": trao đổi ion.

    • Water softeners often use a process of ion exchange. (Máy làm mềm nước thường sử dụng quá trình trao đổi ion.)
  • "Ion channel": kênh ion.

    • Nerve signals depend on the opening and closing of ion channels in cell membranes. (Tín hiệu thần kinh phụ thuộc vào việc đóng mở các kênh ion trong màng tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Ionic (adj): (thuộc về) ion, tính ion.

    • Table salt has an ionic bond. (Muối ăn liên kết ion.)
  • Ionize (động từ): ion hóa (làm cho trở thành ion).

    • Ultraviolet radiation can ionize air molecules. (Bức xạ cực tím có thể ion hóa các phân tử không khí.)
  • Cation (danh từ): ion dương (ion mang điện tích dương).

  • Anion (danh từ): ion âm (ion mang điện tích âm).
Từ đồng nghĩa
  • Charged particle: hạt mang điện. (Đây một cách mô tả chung, nhưng "ion" cụ thể hơn, chỉ các nguyên tử/phân tử mang điện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ion")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ion")

ion

A scientist draws a diagram of a sodium ion on the whiteboard.

danh từ
  1. (vật ) Ion