eon
/'i:ən/ Cách viết khác : (eon) /'i:ən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Niên đại, thời đại địa chất: Một đơn vị thời gian địa chất rất dài, là khoảng thời gian lớn nhất trong thang thời gian địa chất, bao gồm nhiều kỷ (eras).
- Khoảng thời gian vô cùng dài, vô tận: Một khoảng thời gian dài đến mức khó đo lường hoặc tưởng tượng, thường dùng trong ngữ cảnh phi khoa học để nhấn mạnh độ dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Phanerozoic Eon is the current eon in Earth's history. (Niên đại Hiển sinh là niên đại hiện tại trong lịch sử Trái Đất.)
- It feels like an eon since I last saw you. (Cảm giác như đã một khoảng thời gian vô tận kể từ lần cuối tôi gặp bạn.)
- Dinosaurs lived during the Mesozoic Eon. (Khủng long sống trong Niên đại Trung sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc nói phóng đại: Dùng để nhấn mạnh một khoảng thời gian cực kỳ dài, thường với cảm giác chờ đợi hoặc thay đổi chậm.
- I waited for eons for the bus to arrive. (Tôi đã chờ chiếc xe buýt đến trong một khoảng thời gian dài vô tận.)
- Trong thần học (Gnosticism): Chỉ một thực thể thần thánh hoặc bản chất phát ra từ Đấng Tối Cao (ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại).
Biến thể và từ gần giờng
- Aeon: Cách viết khác phổ biến của "eon", cùng nghĩa.
- Eonian (tính từ): Thuộc về một niên đại hoặc khoảng thời gian vô cùng dài.
Từ đồng nghĩa
- Age: Thời đại, kỷ nguyên.
- Era: Kỷ nguyên, thời đại.
- Eternity: Sự vĩnh viễn, khoảng thời gian vô tận (nhấn mạnh tính không bao giờ kết thúc).
Thành ngữ liên quan
- For eons: Trong một khoảng thời gian cực kỳ dài.
- This tradition has been around for eons. (Truyền thống này đã tồn tại từ rất lâu rồi.)
danh từ
- thời đại, niên kỷ
- sự vĩnh viễn; khoảng thời gian vô tận