jirga

jirga

A tribal jirga meets under a large tree to discuss a community matter.

Định nghĩa

Danh từ: jirga một thuật ngữ trong văn hóa Pashtun (chủ yếu ở Afghanistan Pakistan), chỉ một hội đồng quyết định gồm các trưởng lão nam trong bộ tộc. Hội đồng này thẩm quyền giải quyết các tranh chấp, xét xử tội phạm, đưa ra các quyết định quan trọng cho cộng đồng.

dụ sử dụng
  • (Hầu hết các vụ án hình sự được giải quyết bởi một jirga bộ tộc thay vì bởi luật pháp hoặc cảnh sát.)
  • (Hội đồng jirga đã họp để giải quyết tranh chấp đất đai giữa hai gia đình.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to convene a jirga": triệu tập một hội đồng jirga.

    • The village elders decided to convene a jirga to discuss the water rights issue. (Các trưởng lão trong làng quyết định triệu tập một jirga để thảo luận vấn đề quyền sử dụng nước.)
  • "jirga system": hệ thống jirga, chỉ toàn bộ chế truyền thống này.

    • The jirga system has been in place for centuries in Pashtun society. (Hệ thống jirga đã tồn tại hàng thế kỷ trong xã hội Pashtun.)
Biến thể từ gần giống
  • Loya jirga (danh từ): một hội đồng lớn hơn, bao gồm nhiều bộ tộc, thường được triệu tập để giải quyết các vấn đề quốc gia hoặc khu vực.
    • The loya jirga was called to ratify the new constitution. (Hội đồng loya jirga đã được triệu tập để phê chuẩn hiến pháp mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Hội đồng trưởng lão: một cơ quan truyền thống gồm các thành viên lớn tuổi uy tín.
  • Tòa án bộ tộc: một cơ quan xét xử dựa trên phong tục tập quán địa phương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "jirga".
Thành ngữ liên quan
  • "to take something to the jirga": đưa một vấn đề ra hội đồng jirga để giải quyết.
    • If the neighbors cannot agree on the boundary, they will take the matter to the jirga. (Nếu hàng xóm không thể thống nhất về ranh giới, họ sẽ đưa vấn đề ra hội đồng jirga.)