isere

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Isère: "Isere" tên của một con sôngđông nam nước Pháp, một nhánh của sông Rhône.

dụ sử dụng
  • (Sông Isère chảy qua dãy Alps của Pháp.)
  • (Sông Isère nổi tiếng với những thung lũng đẹp như tranh vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Isere Valley": thung lũng sông Isère.

    • The Isere Valley is a popular destination for hiking. (Thung lũng sông Isère điểm đến phổ biến cho việc đi bộ đường dài.)
  • "the Isere River": cách gọi đầy đủ của con sông này.

    • The Isere River is a major tributary of the Rhone. (Sông Isère một nhánh chính của sông Rhône.)
Biến thể từ gần giống
  • Isère (cách viết chính xác trong tiếng Pháp, dấu trọng âm): tên gọi đầy đủ của con sông.
    • The Isère is 286 kilometers long. (Sông Isère dài 286 km.)
Từ đồng nghĩa
  • Tributary: nhánh sông (chỉ chức năng, không phải tên riêng).
    • The Isere is a tributary of the Rhone. (Sông Isère một nhánh của sông Rhône.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow into: đổ vào (sông, biển).
    • The Isere flows into the Rhone near Valence. (Sông Isère đổ vào sông Rhône gần Valence.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Isere" (dùng như một địa danh): thường được nhắc đến trong ngữ cảnh địa hoặc du lịch.
    • The Isere is a key part of the French river system. (Sông Isère một phần quan trọng của hệ thống sông ngòi Pháp.)