italia

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Italia" tên gọi của một quốc giaNam Âu, nằm trên bán đảo Ý. Đây tên chính thức của nước Ý trong tiếng Ý nhiều ngôn ngữ khác. Quốc gia này từng trung tâm của Cộng hòa La Đế chế La từ thế kỷ thứ 4 trước Công nguyên đến thế kỷ thứ 5 sau Công nguyên.

dụ sử dụng
  • (Italia nổi tiếng với lịch sử phong phú, nghệ thuật ẩm thực.)
  • (Nhiều khách du lịch đến thăm Italia mỗi năm để xem Đấu trường La Rome.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Made in Italia": một nhãn hiệu chỉ hàng hóa được sản xuất tại Ý, thường gắn liền với chất lượng cao.

    • This leather bag is made in Italia, ensuring its premium quality. (Chiếc túi da này được sản xuất tại Italia, đảm bảo chất lượng cao cấp của .)
  • "Italia" trong văn hóa: thường được dùng để nhấn mạnh bản sắc dân tộc Ý, đặc biệt trong bối cảnh thể thao (bóng đá) hoặc nghệ thuật.

    • Forza Italia! (Cố lên Italia!) – câu cổ phổ biến trong các sự kiện thể thao.
Biến thể từ gần giống
  • Italy (Danh từ riêng): tên gọi tiếng Anh của cùng quốc gia này.

    • Italy is a popular destination for travelers. (Italy một điểm đến phổ biến cho du khách.)
  • Italian (Tính từ/Danh từ): thuộc về Ý, người Ý, hoặc tiếng Ý.

    • Italian food is loved worldwide. (Ẩm thực Ý được yêu thích trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Ý: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho quốc gia này.
  • Cộng hòa Ý: tên chính thức của quốc gia.
Các cụm từ liên quan
  • "Bel Paese": một biệt danh thơ mộng của Italia, có nghĩa "đất nước xinh đẹp".
    • Italia is often called the Bel Paese for its stunning landscapes. (Italia thường được gọi là Bel Paese cảnh quan tuyệt đẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • "All roads lead to Roma": một câu thành ngữ ám chỉ tầm quan trọng của thủ đô Italia trong lịch sử văn hóa.
    • In ancient times, all roads led to Roma, the heart of the Roman Empire. (Vào thời cổ đại, mọi con đường đều dẫn đến Roma, trung tâm của Đế chế La .)