item
/'aitem/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Thương nghiệp):
- Vả lại, thêm (vào): Từ này được dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc kế toán để giới thiệu một khoản mục bổ sung vào một danh sách hoặc bản kê khai.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le coût du transport est de 50 euros, item l'emballage spécial à 10 euros. (Chi phí vận chuyển là 50 euro, vả lại phí đóng gói đặc biệt là 10 euro.)
- Facture: réparation moteur, 300€; item, main d'œuvre, 150€. (Hóa đơn: sửa chữa động cơ, 300€; thêm vào, nhân công, 150€.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Item" thường xuất hiện trong các văn bản chính thức như hóa đơn, bảng kê khai chi phí, hoặc biên bản kiểm kê để liệt kê các khoản mục một cách rõ ràng và có thứ tự.
Biến thể và từ gần giống
- Item (danh từ, giống đực): Mục, khoản, điều. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, cùng hình thức nhưng khác loại từ và nghĩa).
- Veuillez vérifier chaque item sur la liste. (Xin hãy kiểm tra từng mục trong danh sách.)
Lưu ý về từ đồng âm
- Từ "item" với tư cách là phó từ (nghĩa: vả lại, thêm vào) này ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại và chủ yếu được dùng trong văn phong cổ điển hoặc các ngữ cảnh thương mại rất chính thức.
- Từ "item" phổ biến hơn nhiều là một danh từ giống đực (un item) có nghĩa là "mục", "khoản", "điều khoản" (như trong một danh sách hoặc bảng câu hỏi). Hai từ này là đồng âm nhưng khác nghĩa và loại từ.
phó từ
- (thương nghiệp) vả lại, thêm (vào)