iule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con cuốn chiếu đũa: Một loài động vật chân khớp thuộc lớp Nhiều chân (Myriapoda), có thân dài, phân đốt và nhiều chân, thường cuộn tròn lại khi bị đe dọa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai trouvé un iule sous une pierre dans le jardin. (Tôi tìm thấy một con cuốn chiếu đũa dưới một hòn đá trong vườn.)
- Les iules se nourrissent principalement de matière végétale en décomposition. (Những con cuốn chiếu đũa chủ yếu ăn chất thực vật đang phân hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "essaim d'iules": một đám cuốn chiếu đũa.
- Un essaim d'iules est apparu après la pluie. (Một đám cuốn chiếu đũa xuất hiện sau cơn mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Mille-pattes (n.m): Con rết, cuốn chiếu (tên gọi chung cho các loài động vật nhiều chân).
- Myriapode (n.m): Động vật nhiều chân (tên gọi khoa học của lớp).
Từ đồng nghĩa
- Diplopode (n.m): Động vật hai chân mỗi đốt (tên gọi khoa học chính xác hơn cho nhóm có cuốn chiếu đũa).
danh từ giống đực
- (động vật học) con cuốn chiếu đũa