jale

Học thuật
Thân thiện
jale

Une femme porte une jale pleine de raisins.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chậu gỗ (đựng nho): Một loại dụng cụ bằng gỗ, thường được sử dụng trong các vùng trồng nho để đựng hoặc vận chuyển nho sau khi thu hoạch.
    • Jan (đơn vị đo lường cổ): Một đơn vị đo dung tích cổ, tương đương với khoảng một galông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les vendangeurs remplissaient la jale de raisins. (Những người hái nho đang đổ đầy nho vào chậu gỗ.)
    • Cette ancienne mesure, la jale, équivalait à un gallon. (Đơn vị đo lường cổ này, jan, tương đương với một galông.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "jale" là một từ địa phương cổ, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp (đặc biệttrồng nho) hoặc khi nói về các đơn vị đo lường . Trong tiếng Pháp hiện đại phổ thông, từ này rất ít khi được dùng.
Biến thể từ liên quan
  • Không biến thể phổ biến. Đâymột từ cách viết nghĩa cố định.
Từ đồng nghĩa (theo từng nghĩa)
  • Cho nghĩa "chậu gỗ": (chậu, thùng gỗ), (bồn, thùng lớn).
  • Cho nghĩa "đơn vị đo": (galông - đơn vị đo hiện đại hơn).
Thông tin nâng cao
  • Từ "jale" thuộc nhóm từ vựng chuyên ngành hoặc từ cổ. Việc gặp từ này thường xảy ra trong các văn bản lịch sử, tài liệu về nghề trồng nho truyền thống, hoặc khi nghiên cứu về hệ thống đo lường của Pháp.
jale

Une femme porte une jale pleine de raisins.

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) chậu gỗ (đựng nho)
  2. (khoa (đo lường), từ nghĩa ) jan (tương đương một galông)