jale

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) chậu gỗ (đựng nho)
  2. (khoa (đo lường), từ nghĩa ) jan (tương đương một galông)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "jale"

jale
Une femme porte une jale pleine de raisins.