joule

/dʤu:l/
Học thuật
Thân thiện
joule

Un étudiant calcule l'énergie en joules dans un problème de physique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Jun: Đơn vị đo năng lượng, công nhiệt lượng trong hệ đo lường quốc tế (SI). Một jun tương đương với công sinh ra bởi một lực độ lớn một niutơn làm dịch chuyển điểm đặt của lực một mét theo hướng của lực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Cette ampoule consomme 60 joules par seconde. (Bóng đèn này tiêu thụ 60 jun mỗi giây.)
    • L'énergie libérée est de l'ordre de mille joules. (Năng lượng giải phóng vào khoảng một nghìn jun.)
    • Le travail mécanique se mesure en joules. (Công cơ học được đo bằng jun.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Joule par seconde": Jun trên giây, đơn vị công suất tương đương với một oát (watt).

    • Un watt équivaut à un joule par seconde. (Một oát tương đương với một jun trên giây.)
  • "Effet Joule": Hiệu ứng Jun, hiện tượng nhiệt tỏa ra khi dòng điện chạy qua một vật dẫn.

    • Le chauffage électrique utilise l'effet Joule. ( sưởi điện sử dụng hiệu ứng Jun.)
Biến thể từ gần giống
  • Joulique (adj): (Thuộc về) Jun, liên quan đến đơn vị jun hoặc hiệu ứng Jun.
    • Énergie joulique. (Năng lượng jun.)
Từ đồng nghĩa
  • Unité d'énergie: Đơn vị năng lượng.
  • Newton-mètre: Niutơn-mét (cách gọi khác của jun dựa trên định nghĩa).
Thông tin bổ sung
  • hiệu của jun là J.
  • Từ này được đặt theo tên của nhà vậtngười Anh James Prescott Joule.
joule

Un étudiant calcule l'énergie en joules dans un problème de physique.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) jun