il

Học thuật
Thân thiện
il

Il porte un chapeau bleu.

Định nghĩa
  1. Đại từ nhân xưng chủ ngữ, giống đức:

    • , hắn, ông ấy, anh ấy: Dùng để thay thế cho một danh từ giống đực số ít chỉ người hoặc vật đã được nhắc đến trước đó.
    • Cái ấy: Dùng để thay thế cho một danh từ giống đực số ít chỉ sự vật, khái niệm.
  2. Đại từ phiếm chỉ (impersonnel):

    • Trời, người ta: Dùng làm chủ ngữ giả cho các động từ chỉ hiện tượng thời tiết hoặc một số cấu trúc cố định, không thay thế cho một danh từ cụ thể nào.
    • Không dịch (cấu trúc chủ ngữ giả): Dùng làm chủ ngữ ngữ pháp trong các cấu trúc như il faut, il est + tính từ + de..., khi chủ thể của hành động không xác định hoặc là một động từ nguyên mẫu.
Ví dụ sử dụng
  • Đại từ thay thế (giống đực):

    • est Paul? Il est dans le jardin. (Paul đâu rồi? Anh ấytrong vườn.)
    • J'ai acheté un livre. Il est très intéressant. (Tôi đã mua một cuốn sách. rất thú vị.)
    • Il n'est pas venu, votre fils. (Con trai ông không đến.)
  • Đại từ phiếm chỉ:

    • Il pleut. (Trời mưa.)
    • Il neige en hiver. (Trời tuyết rơi vào mùa đông.)
    • Il faut travailler. (Phải lao động.)
    • Il est important d'étudier. (Việc học tậpquan trọng.)
    • Il est honteux de mentir. (Nói dốixấu hổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il y a": (ai/ cái gìđâu).

    • Il y a un parc près de chez moi. ( một công viên gần nhà tôi.)
    • Il y a trois personnes dans la salle. ( ba người trong phòng.)
  • "Il s'agit de": Vấn đề là, đóviệc.

    • Dans ce texte, il s'agit de l'histoire de France. (Trong văn bản này, vấn đề lịch sử nước Pháp.)
  • "Il est possible que" + subjonctif: Có thể là.

    • Il est possible qu'il vienne demain. (Có thể anh ấy sẽ đến vào ngày mai.)
Biến thể từ liên quan
  • Elle (đại từ): ấy, ấy, (giống cái). Là hình thức giống cái tương ứng với "il".

    • Marie est ici. Elle travaille. (Marie ở đây. ấy đang làm việc.)
  • Ils (đại từ): Họ, chúng (giống đực số nhiều, hoặc hỗn hợp giống đực/giống cái).

    • Les garçons jouent. Ils sont heureux. (Các cậu bé đang chơi. Họ rất vui.)
  • On (đại từ): Người ta, chúng ta (thường dùng trong khẩu ngữ thay cho "nous").

    • On dit que... (Người ta nói rằng...)
Từ đồng nghĩa / Cách diễn đạt tương đương
  • Lui: Anh ấy, ông ấy, hắn (đại từ nhấn mạnh hoặc tân ngữ).
    • Je parle à Paul. Je parle à lui. (Tôi nói chuyện với Paul. Tôi nói chuyện với anh ấy.)
  • Ceci / Cela (Ça): Cái này / Cái đó (đại từ chỉ định, thay cho sự vật, ý tưởng).
    • Regarde ça! (Nhìn cái kia kìa!) - "Ça" thường dùng trong khẩu ngữ hơn là "il" để chỉ vật.
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
  • Đảo ngữ trong câu hỏi: Khi đặt câu hỏi, "il" có thể đảo lên sau động từ.

    • Vient-il? (Anh ấy đến không?)
    • Où travaille-t-il? (Anh ấy làm việcđâu?) (Chú ý: chữ "t" nối khi động từ kết thúc bằng nguyên âm).
  • Vị trí với đại từ phản thân: Trong cấu trúc động từ phản thân, "il" đứng trước đại từ phản thân "se".

    • Il se lève tôt. (Anh ấy thức dậy sớm.)
il

Il porte un chapeau bleu.

danh từ, danh từ giống đực
  1. , hắn, ông ấy, anh ấy; cái ấy...
    • Il n'est pas venu, votre fils
      con trai ông không đến
  2. (dùng với không ngôi) trời
    • Il pleut
      trời mưa
    • Il vente
      trời gió
  3. (dùng với không ngôi; không dịch)
    • Il faut travailler
      phải lao động
    • Il est honteux de mentir
      nói dốixấu hổ