yole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xuồng iôn, xuồng bơi nhẹ: Một loại thuyền nhỏ, hẹp và nhẹ, thường được sử dụng để chèo hoặc bơi, đặc biệt phổ biến ở vùng Bretagne của Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les pêcheurs utilisent une yole pour traverser la baie. (Những người đánh cá sử dụng một chiếc xuồng iôn để băng qua vịnh.)
- La yole est un bateau traditionnel de la région. (Xuồng iôn là một loại thuyền truyền thống của vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "yole de sauvetage": xuồng cứu sinh.
- Chaque navire doit être équipé de yoles de sauvetage. (Mỗi con tàu phải được trang bị xuồng cứu sinh.)
Biến thể và từ gần giằng
- Yoleur (danh từ giống đực): người chèo xuồng iôn.
- Le yoleur manie habilement ses avirons. (Người chèo xuồng điều khiển mái chèo một cách khéo léo.)
Từ đồng nghĩa
- Canot (danh từ giống đực): xuồng, ca-nô.
- Barque (danh từ giống cái): thuyền nhỏ, xà lan nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ "yole")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "yole")
danh từ giống cái
- xuồng iôn, xuồng bơi nhẹ