yole

Học thuật
Thân thiện
yole

La yole glisse doucement sur l'eau calme du lac.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xuồng iôn, xuồng bơi nhẹ: Một loại thuyền nhỏ, hẹp nhẹ, thường được sử dụng để chèo hoặc bơi, đặc biệt phổ biếnvùng Bretagne của Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les pêcheurs utilisent une yole pour traverser la baie. (Những người đánh cá sử dụng một chiếc xuồng iôn để băng qua vịnh.)
    • La yole est un bateau traditionnel de la région. (Xuồng iôn là một loại thuyền truyền thống của vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yole de sauvetage": xuồng cứu sinh.
    • Chaque navire doit être équipé de yoles de sauvetage. (Mỗi con tàu phải được trang bị xuồng cứu sinh.)
Biến thể từ gần giằng
  • Yoleur (danh từ giống đực): người chèo xuồng iôn.
    • Le yoleur manie habilement ses avirons. (Người chèo xuồng điều khiển mái chèo một cách khéo léo.)
Từ đồng nghĩa
  • Canot (danh từ giống đực): xuồng, ca-nô.
  • Barque (danh từ giống cái): thuyền nhỏ, lan nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ "yole")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "yole")

yole

La yole glisse doucement sur l'eau calme du lac.

danh từ giống cái
  1. xuồng iôn, xuồng bơi nhẹ