elle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại từ nhân xưng, giống cái:
- Cô ấy, bà ấy, chị ấy: Dùng để chỉ một người nữ đã được nhắc đến trước đó, thay thế cho danh từ giống cái chỉ người.
- Nó, cái ấy: Dùng để chỉ một sự vật, con vật hoặc khái niệm đã được nhắc đến trước đó, khi danh từ thay thế thuộc giống cái trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ người:
- Marie est française. Elle habite à Paris. (Marie là người Pháp. Cô ấy sống ở Paris.)
- J'ai vu ta mère. Elle est très gentille. (Tôi đã gặp mẹ của bạn. Bà ấy rất tử tế.)
- Chỉ vật/khái niệm:
- J'aime cette table. Elle est en bois. (Tôi thích cái bàn này. Nó làm bằng gỗ.)
- La patience est une vertu. Elle est importante. (Sự kiên nhẫn là một đức tính. Nó rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Elle-même": Tự mình, chính bản thân cô ấy/nó.
- Elle a fait le gâteau elle-même. (Cô ấy đã tự tay làm chiếc bánh.)
- "Chez elle": Ở nhà cô ấy, tại nơi cô ấy sống.
- Nous allons dîner chez elle ce soir. (Tối nay chúng tôi sẽ ăn tối ở nhà cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Elles (đại từ số nhiều, giống cái): Họ, chúng nó (chỉ nhiều người nữ hoặc nhiều danh từ giống cái).
- Les filles sont parties. Elles reviendront demain. (Các cô gái đã đi. Họ sẽ trở lại vào ngày mai.)
- Il (đại từ số ít, giống đực): Anh ấy, ông ấy, nó.
- Lui (đại từ tân ngữ gián tiếp hoặc đại từ nhấn mạnh): Cho anh ấy/cô ấy, với anh ấy/cô ấy; chính anh ấy/cô ấy.
Từ đồng nghĩa
- Cette femme / Cette fille: Người phụ nữ / Cô gái này (không phải đại từ, cần lặp lại danh từ).
- La personne concernée: Người được nói đến (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho đại từ "elle". Các cụm động từ trong tiếng Pháp thường đi với đại từ "y" hoặc "en").
Thành ngữ liên quan
- Comme elle est belle!: Cô ấy/Cái ấy đẹp làm sao!
- Regarde cette peinture! Comme elle est belle! (Nhìn bức tranh này kìa! Nó đẹp làm sao!)
- Elle a du chien: Cô ấy có duyên, có sức hấp dẫn (thành ngữ).
- Elle n'est pas classiquement belle, mais elle a du chien. (Cô ấy không đẹp theo kiểu cổ điển, nhưng cô ấy rất có duyên.)
danh từ, danh từ giống cái
- nó, bà ấy, cô ấy, chị ấy; cái ấy...
- d'elle-mêmetự nó
- Aile.