île
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đảo, hòn đảo: Một vùng đất được bao quanh hoàn toàn bởi nước, nhỏ hơn lục địa.
- (Nghĩa bóng) Nơi biệt lập, nơi tách biệt: Một khu vực hoặc vật thể bị cô lập, tách biệt khỏi môi trường xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- (Đảo Phú Quốc rất đẹp.)
- (Corse là một hòn đảo của Pháp.)
- (Tảng đá này tạo thành một hòn đảo nhỏ giữa dòng sông.)
- (Giữa đám đông, anh ấy cảm thấy như trên một hoang đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "île déserte": đảo hoang.
- Son rêve est de vivre sur une île déserte. (Giấc mơ của anh ấy là sống trên một hoang đảo.)
- "île de paix" (nghĩa bóng): ốc đảo yên bình, nơi yên tĩnh.
- Ce jardin est mon île de paix. (Khu vườn này là ốc đảo yên bình của tôi.)
Biến thể và từ liên quan
- Insulaire (tính từ): (thuộc về) đảo, có tính chất đảo.
- Le climat insulaire est souvent doux. (Khí hậu đảo thường ôn hòa.)
- Archipel (danh từ giống đực): quần đảo.
- Le Vietnam possède un archipel magnifique. (Việt Nam sở hữu một quần đảo tuyệt đẹp.)
- Presqu'île (danh từ giống cái): bán đảo.
- La presqu'île de Camau est au sud du Vietnam. (Bán đảo Cà Mau ở phía nam Việt Nam.)
- Îlot (danh từ giống đực): đảo nhỏ, cồn, hòn đảo con; (nghĩa bóng) khu phố, khu vực nhỏ.
- Un îlot au milieu du lac. (Một cồn đá giữa hồ.)
- Un îlot de verdure en pleine ville. (Một ốc đảo xanh giữa lòng thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Isle (danh từ giống cái, từ cổ hoặc văn chương): đảo.
- L'isle de la Cité à Paris. (Đảo Île de la Cité ở Paris.)
Thành ngữ liên quan
- Être une île (nghĩa bóng): là một thế giới biệt lập, tách biệt.
- Ce vieux quartier est une île dans la ville moderne. (Khu phố cổ này là một thế giới biệt lập trong lòng thành phố hiện đại.)
- Vivre en île (nghĩa bóng): sống biệt lập, tách biệt.
- Depuis sa retraite, il vit en île. (Từ khi về hưu, ông ấy sống biệt lập.)
danh từ giống cái
- đảo, hòn đảo
- L'île de Phuquôcđảo Phú Quốc
- île corallienneđảo san hô
- île détachéeđảo tách (từ đất liền)
- île d'émersionđảo nổi lên, đảo nhô lên
- île rattachéeđảo liền bờ
- île volcaniqueđảo phun trào (do núi lửa ở đáy biển tạo nên)
- Sa maison est une île au milieu de la plainenhà anh ta là một hòn đảo ở giữa cánh đồng