ivraie

Học thuật
Thân thiện
ivraie

L'agriculteur arrache l'ivraie dans son champ de blé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cỏ lùng: Một loại cỏ dại độc hại, thường mọc lẫn trong ruộng lúa mì, hạt gây say nguy hiểm nếu ăn phải. Tên khoa họcLolium temulentum.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il faut séparer le bon grain de l'ivraie. (Phải tách hạt lúa tốt ra khỏi cỏ lùng.)
    • L'ivraie est une mauvaise herbe nuisible aux cultures. (Cỏ lùngmột loại cỏ dại hại cho mùa màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (chỉ cái xấu, cái độc hại lẫn trong cái tốt): Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc đạo đức để chỉ những yếu tố tiêu cực, độc hại tồn tại bên trong một nhóm hoặc một tập thể tốt.
    • Dans toute société, il y a de l'ivraie et du bon grain. (Trong bất kỳ xã hội nào, cũng cỏ lùng hạt lúa tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ivraie enivrante: Cụm từ nhấn mạnh đặc tính gây say () của loại cỏ này.
  • Zizanie (danh từ giống cái): Cỏ lùng (nghĩa đen), sự bất hòa, chia rẽ (nghĩa bóng). Đâymột từ đồng nghĩa gần trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Từ đồng nghĩa
  • Mauvaise herbe: Cỏ dại (nghĩa chung).
  • Herbe nuisible: Cỏ hại.
Thành ngữ liên quan
  • Séparer le bon grain de l'ivraie: Tách biệt cái tốt với cái xấu, phân biệt phải trái.
    • Le travail du juge est de séparer le bon grain de l'ivraie. (Công việc của thẩm phánphân biệt phải trái.)
ivraie

L'agriculteur arrache l'ivraie dans son champ de blé.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cỏ lùng

Từ có nhắc đến "ivraie"