ivre

Học thuật
Thân thiện
ivre

Un homme ivre titube sur le trottoir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Say rượu: Trạng thái mất kiểm soát một phần hoặc toàn bộ do uống quá nhiều rượu.
    • Say sưa, cuồng nhiệt (nghĩa bóng): Trạng thái cảm xúc hoặc tinh thần bị chi phối mạnh mẽ, đến mức cuồng lên, bởi một cảm giác nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est rentré ivre hier soir. (Anh ấy đã về nhà trong tình trạng say rượu tối qua.)
    • Elle était ivre de joie en apprenant la nouvelle. ( ấy say sưa trong hạnh phúc khi nghe tin.)
    • Le dictateur était ivre de pouvoir. (Tên độc tài say sưa quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ivre mort": Say như chết, say bí tỉ.

    • Après la fête, ils étaient tous ivres morts. (Sau bữa tiệc, tất cả bọn họ đều say bí tỉ.)
  • "Ivre de colère": Giận điên lên, giận cuồng lên.

    • Ses paroles injustes l'ont rendu ivre de colère. (Những lời nói bất công của cô ta đã khiến anh ấy giận điên lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Ivresse (danh từ): Sự say rượu; cơn say, sự ngây ngất (cảm xúc).

    • L'ivresse du succès l'a aveuglé. (Cơn say của thành công đã làm anh ta mù quáng.)
  • S'enivrer (động từ phản thân): Tự làm say (bằng rượu); say sưa, đắm chìm (vào cảm xúc).

    • Il s'enivre de musique classique. (Anh ấy say sưa với nhạc cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Soul (tính từ, thông tục): Say khướt, say bét nhè.
  • Éméché (tính từ): Hơi say, chếnh choáng.
  • Transporté (tính từ, nghĩa bóng): Ngây ngất, say đắm.
Từ trái nghĩa
  • Sobre: Tỉnh táo, không say.
  • Calme: Bình tĩnh (trái nghĩa với trạng thái cuồng nhiệt).
Thành ngữ liên quan
  • Être ivre comme un Polonais (thành ngữ , có thể mang tính kỳ thị): Say nhừ tử.

    • L'usage de cette expression est aujourd'hui déconseillé en raison de son caractère stéréotypé. (Việc sử dụng thành ngữ này ngày nay không được khuyến khích tính chất định kiến của .)
  • Ivre de liberté: Say sưa trong tự do.

    • Après des années de prison, il était ivre de liberté. (Sau nhiều năm tù đày, anh ta say sưa trong tự do.)
ivre

Un homme ivre titube sur le trottoir.

tính từ
  1. say rượu
    • Ivre mort
      say như chết
  2. (nghĩa bóng) say sưa, điên dại; cuồng lên
    • Ivre de bonheur
      say sưa hạnh phúc
    • Ivre de colère
      giận cuồng lên