ivry
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Trận chiến Ivry: Một trận đánh diễn ra vào năm 1590 tại Pháp, trong đó phe Huguenot dưới sự chỉ huy của Henry IV đã đánh bại phe Công giáo do Công tước xứ Mayenne lãnh đạo.
Ví dụ sử dụng
- (Trận chiến Ivry là một chiến thắng quyết định cho phe Huguenot.)
- (Sự lãnh đạo của Henry IV tại Ivry đã củng cố tuyên bố của ông đối với ngai vàng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ivry" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử Pháp, đặc biệt là trong các cuộc chiến tranh tôn giáo.
- Historians often study the tactics used at Ivry to understand 16th-century warfare. (Các nhà sử học thường nghiên cứu các chiến thuật được sử dụng tại Ivry để hiểu về chiến tranh thế kỷ 16.)
Biến thể và từ gần giống
- Ivry-la-Bataille: Tên đầy đủ của địa danh nơi diễn ra trận chiến, hiện là một xã thuộc tỉnh Eure, Pháp.
- Ivry-la-Bataille is a small commune in Normandy. (Ivry-la-Bataille là một xã nhỏ ở Normandy.)
Từ đồng nghĩa
- Trận chiến Henry IV: Một cách gọi khác để chỉ trận Ivry, nhấn mạnh vai trò của vị vua tương lai.
- The battle of Henry IV is another name for the battle of Ivry. (Trận chiến của Henry IV là một tên gọi khác của trận Ivry.)
Các cụm từ liên quan
- Ivry (n): cũng có thể được dùng như một tên địa danh, chỉ thị trấn Ivry-sur-Seine ở Pháp, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là trận đánh lịch sử.
- Ivry-sur-Seine is a suburb of Paris, not to be confused with the battle. (Ivry-sur-Seine là một vùng ngoại ô của Paris, không nên nhầm lẫn với trận chiến.)
Thành ngữ liên quan
- "To win a victory like Ivry": Diễn tả một chiến thắng vang dội và quyết định.
- The team's performance was so strong that it felt like a victory like Ivry. (Màn trình diễn của đội mạnh mẽ đến nỗi nó giống như một chiến thắng kiểu Ivry.)