jaïn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo đạo Giai-na: Chỉ một tín đồ của Kỳ Na giáo (Jainism), một tôn giáo cổ xưa có nguồn gốc từ Ấn Độ, chủ trương bất hại (ahimsa) tuyệt đối với mọi sinh linh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les jaïns sont strictement végétariens. (Những người theo đạo Giai-na ăn chay nghiêm ngặt.)
- Il a rencontré un jaïn qui lui a expliqué les principes de l'ahimsa. (Anh ấy đã gặp một người theo đạo Giai-na, người đã giải thích cho anh ấy các nguyên tắc của bất hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Communauté jaïn": cộng đồng người theo đạo Giai-na.
- La communauté jaïn en Inde est très respectée. (Cộng đồng người theo đạo Giai-na ở Ấn Độ rất được kính trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Jaïnisme (n): Kỳ Na giáo, đạo Giai-na (chỉ tôn giáo).
- Le jaïnisme est l'une des plus anciennes religions du monde. (Kỳ Na giáo là một trong những tôn giáo lâu đời nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Adepte du jaïnisme: tín đồ của Kỳ Na giáo.
- Fidèle jaïn: tín đồ đạo Giai-na.
danh từ
- người theo đạo Giai-na