jais

Học thuật
Thân thiện
jais

Ses cheveux sont noirs comme du jais.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hạt huyền (một loại than đá màu đen bóng, dùng làm đồ trang sức): "jais" là một loại vật liệu hữu cơ, một dạng than đá cứng, màu đen tuyền có thể đánh bóng, thường được dùng để chế tác hạt chuỗi, đồ trang sức các vật dụng trang trí nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle porte un collier de jais. ( ấy đeo một chuỗi hạt huyền.)
    • Le jais était très populaire à l'époque victorienne. (Hạt huyền đã rất phổ biến vào thời Victoria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "noir comme du jais": đen nhánh như hạt huyền (dùng để miêu tả màu đen tuyền, bóng loáng).

    • Ses cheveux étaient noirs comme du jais. (Mái tóc của ấy đen nhánh như hạt huyền.)
  • "yeux de jais": mắt (đen) hạt huyền (dùng để miêu tả đôi mắt màu đen sâu thẳm lấp lánh).

    • La jeune fille avait de magnifiques yeux de jais. (Cô gái trẻmột đôi mắt hạt huyền tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ.
Từ đồng nghĩa
  • Noir d'ébène: đen như gỗ mun (dùng để so sánh màu đen).
  • Noir de jais: đen hạt huyền (tính từ hóa từ "jais").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Jais" là danh từ, không phrasal verb đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến khác ngoài các cụm từ đã nêumục "Các cách sử dụng nâng cao".
jais

Ses cheveux sont noirs comme du jais.

danh từ giống đực
  1. huyền
    • Noir comme du jais
      đen nhánh như hạt huyền
    • Yeux de jais
      mắt (đen) hạt huyền

Từ có nhắc đến "jais"