jais

danh từ giống đực
  1. huyền
    • Noir comme du jais
      đen nhánh như hạt huyền
    • Yeux de jais
      mắt (đen) hạt huyền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "jais"

jais
Ses cheveux sont noirs comme du jais.