jazz
/dʤæz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhạc jazz: Một thể loại âm nhạc có nguồn gốc từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi, đặc trưng bởi nhịp điệu mạnh mẽ, ngẫu hứng và sử dụng các hợp âm phức tạp.
- (Trong một số ngữ cảnh cụ thể, như đánh bài ở Thụy Sĩ): Bài ja (một thuật ngữ chuyên dùng trong trò chơi bài Jass).
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (nghĩa âm nhạc):
- Il écoute du jazz classique. (Anh ấy nghe nhạc jazz cổ điển.)
- Un club de jazz célèbre. (Một câu lạc bộ jazz nổi tiếng.)
- Elle joue du saxophone dans un groupe de jazz. (Cô ấy chơi saxophone trong một ban nhạc jazz.)
Danh từ giống đực (nghĩa trò chơi):
- Au Jass, le jazz est l'atout le plus fort. (Trong bài Jass, quân ja là lá bài chủ mạnh nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être jazz" (thông tục): Cảm thấy phấn khích, tràn đầy năng lượng.
- Après ce café, je suis complètement jazz ! (Sau tách cà phê này, tôi cảm thấy cực kỳ phấn khích!)
- "Jazzer" (động từ, thông tục): Chơi nhạc jazz; làm cho một thứ gì đó trở nên sống động, hiện đại hơn.
- Ils jazzent toute la nuit. (Họ chơi nhạc jazz suốt đêm.)
- Il a jazzé sa présentation avec des animations. (Anh ấy đã làm cho bài thuyết trình của mình sống động hơn với các hình ảnh động.)
Biến thể và từ gần giống
- Jazzman / Jazzwoman (danh từ): Nhạc công chơi nhạc jazz.
- Un grand jazzman. (Một nhạc công jazz vĩ đại.)
- Jazzy (tính từ): Có phong cách như nhạc jazz; sôi động, bắt mắt.
- Une mélodie jazzy. (Một giai điệu mang phong cách jazz.)
- Une tenue jazzy. (Một bộ trang phục sôi động, bắt mắt.)
Từ đồng nghĩa
- (Âm nhạc): Không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể diễn đạt bằng các cụm từ chỉ thể loại như (nhạc ngẫu hứng) trong một số ngữ cảnh.
- (Sự phấn khích, thông tục): (phấn khích), (năng động), (tràn đầy năng lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se mettre au jazz: Bắt đầu học hoặc thích nhạc jazz.
- Je me suis mis au jazz récemment. (Gần đây tôi bắt đầu tìm hiểu nhạc jazz.)
Thành ngữ liên quan
- Et tout le jazz (et tout le tremblement) (thông tục): Và tất cả những thứ tương tự, và đủ thứ linh tinh khác. Dùng để chỉ một loạt những thứ đi kèm, đôi khi có ý châm biếm.
- Il a acheté la voiture, l'assurance, et tout le jazz. (Anh ta mua xe, mua bảo hiểm, và đủ thứ linh tinh khác.)
danh từ giống đực
- (đánh bài) (đánh cờ) bài ja (của Thụy Sĩ)
- nhạc ja