ais

Học thuật
Thân thiện
ais

Un bibliothécaire insère un ais entre deux livres reliés.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tấm ngăn: Một tấm vật liệu (thường bằng bìa cứng hoặc vải) được đặt giữa các cuốn sách khi đóng bìa để ngăn cách chúng.
    • Tấm ván: (Từ , nghĩa ) Một tấm gỗ hoặc vật liệu tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le relieur a inséré un ais entre les deux livres avant de les couvrir. (Người đóng sách đã đặt một tấm ngăn giữa hai cuốn sách trước khi bọc bìa chúng.)
    • Les vieilles étagères étaient faites d'ais de chêne. (Những chiếc giá sách được làm từ các tấm ván sồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être raide comme un ais": (Thành ngữ cổ) Cứng như một tấm ván, dùng để miêu tả một người rất cứng nhắc, khó uốn nắn hoặc một vật rất cứng.
    • Après sa chute, il avait le dos raide comme un ais. (Sau ngã, lưng anh ta cứng như một tấm ván.)
Biến thể từ gần giống
  • Aisseau (danh từ giống đực): Một tấm ván nhỏ, một thanh gỗ mỏng.
  • Aisselier (danh từ giống đực): (Trong kiến trúc) Thanh chống, thanh giằng.
Từ đồng nghĩa
  • Planche: Tấm ván.
  • Carton: Bìa cứng (trong ngữ cảnh đóng sách).
  • Cloison: Vách ngăn.
Lưu ý
  • Từ "ais" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường. Nghĩa "tấm ngăn" chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn về đóng sách (reliure). Nghĩa "tấm ván" được coi là từ .
ais

Un bibliothécaire insère un ais entre deux livres reliés.

danh từ giống đực
  1. tấm ngăn (để ngăn cách các cuốn sách khi đóng bìa)
  2. (từ , nghĩa ) tấm ván
    • Haie