as

/æz, əz/
Học thuật
Thân thiện
as

L'étudiant observe l'as sur le tableau périodique.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Asen: Một nguyên tố hóa học hiệuAs, số nguyên tử 33, thuộc nhóm á kim. một chất rắn màu xám, thường được tìm thấy trong tự nhiên có thể độc hại.
    • hiệu hóa học: Chữ viết tắt tiêu chuẩn quốc tế cho nguyên tố asen trong bảng tuần hoàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'arsenic (As) est un élément toxique. (Asen (As) là một nguyên tố độc hại.)
    • La formule chimique contient du As. (Công thức hóa học chứa As.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học phân tích: Chỉ sự hiện diện của nguyên tố asen trong một mẫu vật.

    • La concentration en As a été mesurée. (Nồng độ As đã được đo lường.)
  • Trong độc chất học: Dùng để chỉ hợp chất hoặc nguyên tố asen như một chất gây ô nhiễm hoặc độc tố.

    • Une contamination à l'As a été détectée dans l'eau. (Sự ô nhiễm As đã được phát hiện trong nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Arsenic (nm): Tên đầy đủ của nguyên tố asen trong tiếng Pháp.

    • L'arsenic est un semi-métal. (Asen là một á kim.)
  • Arséniure (nm): Asenua, một hợp chất của asen với một nguyên tố khác (ít điện âm hơn).

    • L'arséniure de gallium est un semi-conducteur. (Asenua gali là một chất bán dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Arsenic: Asen (tên gọi đầy đủ).
  • Élément 33: Nguyên tố số 33 (cách gọi theo số nguyên tử).
Lưu ý
  • "As" trong ngữ cảnh nàymộthiệu khoa học (danh từ riêng). không phảitừ đồng nghĩa với giới từ "comme" (như) hoặc liên từ "puisque" (bởi vì).
  • Trong văn bản khoa học, "As" thường được viết in hoa để phân biệt với các từ khác.
as

L'étudiant observe l'as sur le tableau périodique.

  1. (hóa học) asen (ký hiệu)