jakes

jakes

A gardener uses the jakes behind the cottage.

Định nghĩa

Danh từ (từ cổ, không còn thông dụng): - Nhà vệ sinh ngoài trời, hố xí: "jakes" chỉ một công trình nhỏ, tách biệt, thường nằm bên ngoài ngôi nhà chính, một băng ghế với các lỗ để người dùng có thể đại tiện.

dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà trang trại vẫn còn một cái hố xíphía sau khu vườn.)
  • (Vào thời trung cổ, nhiều người dùng hố xí ngoài trời thay vì nhà vệ sinh trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the jakes": thường được dùng với mạo từ "the" để chỉ một địa điểm cụ thể.
    • He needed to visit the jakes before the long journey. (Anh ấy cần đến hố xí trước chuyến đi dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Jakes (danh từ, số nhiều): dạng số nhiều giống hệt số ít, từ này vốn danh từ số nhiều nhưng dùng như số ít.
  • Privy (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng chỉ nhà vệ sinh ngoài trời.
  • Outhouse (danh từ): từ hiện đại hơn, chỉ nhà vệ sinh tách biệt bên ngoài.
Từ đồng nghĩa
  • Privy: nhà vệ sinh ngoài trời (cổ, trang trọng).
  • Outhouse: nhà vệ sinh ngoài trời (thông dụng hơn).
  • Latrine: hố xí, nhà vệ sinh tập thể (thường dùng trong quân đội).
  • Earth closet: hố xí dùng đất để lấp chất thải (cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "jakes".

Thành ngữ liên quan
  • "To go to the jakes": đi vệ sinh (cổ, thô tục).
    • He excused himself to go to the jakes. (Anh ấy xin phép đi vệ sinh.)
  • "The jakes is full": một cách nói ẩn dụ để chỉ tình trạng quá tải (cổ, hiếm dùng).