jane doe
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Người phụ nữ vô danh hoặc hư cấu trong thủ tục pháp lý: "Jane Doe" là tên giả định được sử dụng để chỉ một người phụ nữ không rõ danh tính hoặc là một bên trong các vụ kiện tụng, nhằm bảo vệ quyền riêng tư hoặc khi danh tính thật chưa được xác định.
Ví dụ sử dụng
- (Vụ kiện được đệ trình chống lại John Doe và Jane Doe vì những thiệt hại không xác định.)
- (Trong các tài liệu pháp lý, một người phụ nữ có danh tính không xác định thường được gọi là Jane Doe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jane Doe" trong bối cảnh y tế hoặc điều tra: Thường dùng để chỉ nạn nhân nữ chưa rõ danh tính trong các vụ án hình sự hoặc tai nạn.
- The hospital admitted a Jane Doe who was found unconscious on the street. (Bệnh viện đã tiếp nhận một Jane Doe được tìm thấy bất tỉnh trên đường phố.)
Biến thể và từ gần giống
John Doe (danh từ riêng): Tên giả định cho một người đàn ông vô danh hoặc hư cấu trong thủ tục pháp lý.
- The police filed a report for John Doe, the unidentified suspect. (Cảnh sát đã lập báo cáo cho John Doe, nghi phạm chưa xác định danh tính.)
Jane Roe (danh từ riêng): Biến thể thường thấy trong các vụ kiện nổi tiếng, như vụ Roe v. Wade.
- Jane Roe was the pseudonym used in the landmark abortion case. (Jane Roe là bút danh được sử dụng trong vụ án phá thai mang tính bước ngoặt.)
Từ đồng nghĩa
- Người phụ nữ vô danh: Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc điều tra, có thể dùng "người phụ nữ không rõ danh tính" thay thế.
- Bị đơn hư cấu: Khi chỉ một bên trong vụ kiện mà danh tính chưa được tiết lộ.
Các cụm từ liên quan
- "To be a Jane Doe": Là một người phụ nữ vô danh.
- Until her family came forward, she remained a Jane Doe in the morgue. (Cho đến khi gia đình cô ấy đến nhận dạng, cô ấy vẫn là một Jane Doe trong nhà xác.)
Thành ngữ liên quan
- "John or Jane Doe": Cụm từ chung chỉ bất kỳ người vô danh nào trong các tình huống pháp lý hoặc hành chính.
- The contract was signed by John or Jane Doe to protect the parties' privacy. (Hợp đồng được ký bởi John hoặc Jane Doe để bảo vệ quyền riêng tư của các bên.)