janus
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thần Janus (trong thần thoại La Mã): Vị thần của các lối vào, cửa ra, và các lối đi. Ông được miêu tả với hai khuôn mặt quay về hai hướng đối diện nhau, tượng trưng cho sự nhìn về cả quá khứ và tương lai, sự khởi đầu và kết thúc.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại La Mã, thần Janus là vị thần của các lối vào và lối đi.)
- (Tháng Giêng được đặt tên theo thần Janus, vì nó tượng trưng cho sự khởi đầu của năm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Janus-faced" (tính từ): có hai mặt, mang tính hai mặt, thường dùng để chỉ sự giả dối, lừa dối hoặc mâu thuẫn.
- The politician's Janus-faced promises confused the voters. (Những lời hứa hai mặt của chính trị gia đó làm cử tri bối rối.)
Biến thể và từ gần giống
- Janus-faced (tính từ): có hai mặt, hai khuôn mặt (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- The Janus-faced statue stood at the entrance of the temple. (Bức tượng có hai khuôn mặt đứng ở lối vào ngôi đền.)
Từ đồng nghĩa
- Two-faced: hai mặt (nghĩa bóng, chỉ sự giả dối).
- Bifrontal: có hai mặt trước (thuật ngữ hiếm dùng trong khoa học).
Thành ngữ liên quan
"A Janus figure" (hình tượng Janus): chỉ một người hoặc sự vật có hai khía cạnh đối lập hoặc mâu thuẫn.
- The company is a Janus figure, promoting green energy while investing in fossil fuels. (Công ty là một hình tượng Janus, quảng bá năng lượng xanh trong khi đầu tư vào nhiên liệu hóa thạch.)
"Janus-like" (giống Janus): có tính chất hai mặt, nhìn về hai hướng.
- His Janus-like approach to the negotiation allowed him to see both sides of the argument. (Cách tiếp cận giống Janus của anh ta trong cuộc đàm phán cho phép anh ta thấy được cả hai mặt của cuộc tranh luận.)