jars
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bình, lọ, hũ (bằng đất nung hoặc gốm): Một vật đựng có miệng rộng, thường làm bằng đất nung, gốm hoặc thủy tinh, dùng để chứa chất lỏng hoặc thực phẩm.
- Thùng, vại (lớn): Một thùng chứa lớn, đặc biệt bằng gỗ, dùng trong công nghiệp (như ngành dệt) để chứa chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a rempli un jars d'huile d'olive. (Anh ấy đã đổ đầy một bình dầu ô liu.)
- Les jars en terre cuite conservent bien l'eau fraîche. (Những chiếc bình bằng đất nung giữ nước mát rất tốt.)
- Dans l'atelier de teinture, on utilise de grands jars en bois. (Trong xưởng nhuộm, người ta sử dụng những chiếc thùng gỗ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jars" trong ngữ cảnh công nghiệp: Trong một số ngành công nghiệp truyền thống, như ngành dệt, "jars" có thể chỉ những bể chứa hoặc thùng lớn dùng trong quy trình sản xuất (ví dụ: nhuộm vải).
- Les étoffes trempaient dans des jars pleins de teinture. (Các tấm vải được ngâm trong những chiếc thùng đầy thuốc nhuộm.)
Biến thể và từ gần giống
- Jarre (danh từ giống cái): Có nghĩa tương tự "jars", chỉ bình, lọ, vại lớn. Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật (như ngành dệt), hai từ này có thể dùng thay thế cho nhau.
- Pot (danh từ giống đực): Nồi, lọ, hũ (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Cruche (danh từ giống cái): Bình, lọ (thường để đựng nước hoặc chất lỏng).
- Récipient (danh từ giống đực): Vật đựng, đồ chứa (nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
- Vase (danh từ giống đực): Bình, lọ.
- Bocal (danh từ giống đực): Lọ thủy tinh có nắp.
- Cuve (danh từ giống cái): Bể, thùng lớn.
Lưu ý
- Từ "jars" (danh từ giống đực, nghĩa là ) cần được phân biệt với từ "jarre" (danh từ giống cái) có nghĩa tương tự, và đặc biệt cần tránh nhầm lẫn với từ "jars" (danh từ giống đực) trong tiếng Pháp có nghĩa là (từ đồng âm). Ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa của từ.
danh từ giống đực
- ngỗng đực
- như jar 1, 2
- (ngành dệt) như jarre 2