jars

danh từ giống đực
  1. ngỗng đực
  2. như jar 1, 2
  3. (ngành dệt) như jarre 2

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "jars"

jars
Un jars blanc nage tranquillement sur l'étang.