ours
/'auəz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Con gấu: Một loài động vật có vú lớn, ăn tạp, thường có bộ lông dày.
- Người thô lỗ, người bẩn tính: (Nghĩa bóng) Chỉ một người có tính cách khó gần, cộc cằn hoặc sống khép kín.
- Phòng cảnh sát: (Tiếng lóng, biệt ngữ) Nơi làm việc của cảnh sát.
- Tác phẩm bị bác: (Tiếng lóng, biệt ngữ) Tác phẩm nghệ thuật (kịch, phim, sách...) bị từ chối hoặc chỉ trích nặng nề.
- (Số nhiều, thông tục) Kinh nguyệt: Cách nói thông tục để chỉ chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ.
Tính từ:
- Gấu: Có tính cách giống một con gấu; thô lỗ, khó gần, vụng về trong giao tiếp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- L'ours polaire vit dans l'Arctique. (Con gấu Bắc Cực sống ở Bắc Cực.)
- Ne sois pas un ours, viens parler avec nous ! (Đừng có làm người thô lỗ, lại đây nói chuyện với bọn tôi đi!)
- La pièce a été un véritable ours. (Vở kịch đã thực sự là một tác phẩm bị bác.)
Tính từ:
- Il est un peu ours, mais il a bon cœur. (Anh ấy hơi gấu, nhưng anh ấy tốt bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
envoyer à l'ours (thông tục): đuổi đi, tống đi (một cách thô bạo).
- Le patron l'a envoyé à l'ours après cette erreur. (Ông chủ đã đuổi việc anh ta sau sai lầm đó.)
être fait comme un meneur d'ours: ăn mặc lôi thôi, luộm thuộm.
- Sortir en pyjama ? Tu es fait comme un meneur d'ours ! (Ra ngoài bằng bộ pyjama à? Cậu ăn mặc lôi thôi quá!)
ours mal léché: xem từ léché (thường dùng để chỉ người thô lỗ, thiếu tinh tế).
vendre la peau de l'ours (avant de l'avoir tué): bán da gấu (trước khi giết được gấu); ý chỉ: tính toán, vui mừng trước khi đạt được kết quả.
- Ils prévoient déjà les bénéfices, mais ils vendent la peau de l'ours. (Họ đã tính toán trước lợi nhuận rồi, nhưng họ đang bán da gấu đấy.)
Biến thể và từ gần giống
Ourson (danh từ giống đực): gấu con.
- Les enfants adorent les oursons en peluche. (Trẻ con rất thích những chú gấu bông.)
Oursin (danh từ giống đực): nhím biển.
- On mange des oursins sur la côte méditerranéenne. (Người ta ăn nhím biển ở bờ biển Địa Trung Hải.)
Ours blanc / polaire: gấu trắng / gấu Bắc Cực.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa động vật): Plantigrade (động vật đi bằng bàn chân).
- Danh từ (nghĩa người thô lỗ): Sauvage (người hoang dã, thô lỗ), brutal (người thô bạo), renfrogné (người cau có, khó tính).
Thành ngữ liên quan
Un ours mal léché: Một người thô lỗ, thiếu giáo dục, vụng về.
- Il a des manières d'ours mal léché. (Anh ta có những cử chỉ của một người thô lỗ.)
Fort comme un ours: Khỏe như gấu; rất khỏe mạnh.
- Après des années de travail, il est fort comme un ours. (Sau nhiều năm lao động, anh ấy khỏe như gấu.)
{{ours}}
danh từ giống đực
- (động vật học) con gấu
- người thô lỗ, người bẩn tính
- (tiếng lóng; biệt ngữ) phòng cảnh sát
- (tiếng lóng; biệt ngữ) tác phẩm bị bác
- (số nhiều, (thông tục)) kinh nguyệt
- envoyer à l'ours(thông tục) đuổi đi, tống đi
- être fait comme un meneur d'oursăn mặc lôi thôi
- ours mal léchéxem léché
- ours marin(động vật học) sư tử biển
- vendre la peau de l'oursbán da gấu, chưa đậu ông nghè đã đe hàng tổng
tính từ
- gấu
- L'enfant paraît un peu oursthằng bé hơi gấu