ers

Học thuật
Thân thiện
ers

Le fermier cultive de l'ers dans son champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây đậu lăng: Một loại cây họ đậu được trồng để lấy hạt, hạt của nhỏ, dẹt thường được dùng làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ers est une plante cultivée depuis l'Antiquité. (Cây đậu lăngmột loại cây được trồng từ thời cổ đại.)
    • Les graines d'ers sont très nutritives. (Hạt của cây đậu lăng rất bổ dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ers cultivé": đậu lăng trồng (để phân biệt với các loại mọc hoang).
    • L'ers cultivé est plus gros que l'ers sauvage. (Đậu lăng trồng to hơn đậu lăng dại.)
Biến thể từ gần giống
  • Lentille (n.f): đậu lăng (tên gọi phổ biến hơn cho hạt của cây này).
    • La soupe de lentilles est délicieuse. (Súp đậu lăng rất ngon.)
Từ đồng nghĩa
  • Lentille (n.f): đậu lăng (thường chỉ hạt).
  • Gesse (n.f): đậu tằm (một loại cây họ đậu khác).
ers

Le fermier cultive de l'ers dans son champ.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây đậu lăng