urus

Học thuật
Thân thiện
urus

Un urus broute paisiblement dans une prairie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • rừng châu Âu (loài đã tuyệt chủng): "urus" là tên gọi , dựa trên tiếng Latin, để chỉ loài rừng lớn, tổ tiên hoang của nhà, từng sinh sốngchâu Âu, châu Á Bắc Phi. Ngày nay, tên khoa học phổ biến hơn cho loài nàyaurochs (Bos primigenius).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les peintures rupestres représentent souvent des urus. (Các bức tranh hang động thường mô tả những con rừng urus.)
    • L'urus est un ancêtre sauvage du bœuf domestique. (Urustổ tiên hoang của loài nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc văn bản lịch sử/cổ: Từ "urus" thường xuất hiện trong các văn bản cổ, sách lịch sử tự nhiên hoặc văn học mô tả để tạo không khí cổ xưa.
    • Les récits des légionnaires romains mentionnent la chasse à l'urus. (Những câu chuyện của các quân đoàn La đề cập đến việc săn rừng urus.)
Biến thể từ gần giống
  • Aurochs (danh từ giống đực): Đây là từ phổ biến chính xác hơn trong tiếng Pháp hiện đại để chỉ cùng một loài vật.
    • Les derniers aurochs sont disparus au XVIIe siècle. (Những con rừng aurochs cuối cùng đã biến mất vào thế kỷ 17.)
Từ đồng nghĩa
  • Aurochs: rừng châu Âu (từ đồng nghĩa chính, được dùng phổ biến hơn).
  • Bœuf primitif: nguyên thủy (cách gọi mô tả).
Lưu ý
  • Từ "urus" hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ Pháp hiện đại hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, lịch sử hoặc văn chương. Từ thông dụng chính xácaurochs.
urus

Un urus broute paisiblement dans une prairie.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) như aurochs