jason

jason

Jason stands at the helm of the Argo, holding the Golden Fleece.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Jason: Trong thần thoại Hy Lạp, Jason chồng của Medea thủ lĩnh của các Argonauts, người đã dẫn đầu cuộc hành trình đi tìm Bộ lông Cừu Vàng (Golden Fleece).

dụ sử dụng
  • (Jason thủ lĩnh của các Argonauts.)
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, Jason đã kết hôn với Medea sau khi được Bộ lông Cừu Vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jason" thường được dùng như một tên riêng trong văn học, nghệ thuật, hoặc khi nhắc đến nhân vật thần thoại này.
    • The story of Jason and the Argonauts is a classic myth. (Câu chuyện về Jason các Argonauts một huyền thoại kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến, "Jason" một danh từ riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Argonaut leader: thủ lĩnh của Argonauts (mô tả chức năng thay vì tên gọi).
  • Hero of Greek myth: anh hùng trong thần thoại Hy Lạp.
Các cụm từ liên quan
  • Jason and the Argonauts: một cụm từ chỉ câu chuyện thần thoại về Jason đoàn tùy tùng của ông.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Jason" trong tiếng Anh hiện đại.