isn

isn

A researcher accesses the ISN database for a security studies report.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổ chức: "ISN" từ viết tắt của "Information Network for Security and Defense Studies and for Peace and Conflict Research and for International Relations" (Mạng lưới thông tin về nghiên cứu an ninh, quốc phòng, hòa bình, xung đột quan hệ quốc tế) tại Thụy .
    • Chuyên ngành: Đây một tổ chức chuyên về nghiên cứu trao đổi thông tin trong lĩnh vực an ninh, quốc phòng, hòa bình, xung đột quan hệ quốc tế.
dụ sử dụng
  • (ISN cung cấp các nguồn tài liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu về an ninh.)
  • (Nhiều học giả về quan hệ quốc tế dựa vào ISN cho công việc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ISN database": cơ sở dữ liệu của ISN.
    • The ISN database contains thousands of documents on peace and conflict. (Cơ sở dữ liệu của ISN chứa hàng ngàn tài liệu về hòa bình xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • ISN network: mạng lưới ISN (chỉ toàn bộ hệ thống liên kết của tổ chức).
    • The ISN network connects researchers from various countries. (Mạng lưới ISN kết nối các nhà nghiên cứu từ nhiều quốc gia khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Security studies network: mạng lưới nghiên cứu an ninh.
  • Peace research organization: tổ chức nghiên cứu hòa bình.
Lưu ý về cách viết
  • "ISN" thường được viết bằng chữ in hoa không dấu câu, đây một từ viết tắt cố định.