ace
/eis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cú giao bóng thắng điểm (trong quần vợt): Một cú giao bóng mà đối thủ không thể chạm tới, dẫn đến việc người giao bóng thắng điểm trực tiếp.
- Quân át (trong bài tây): Lá bài có giá trị cao nhất trong một chất (cơ, rô, chuồn, bích), thường được đánh số 1 hoặc ký hiệu chữ A.
- Người xuất sắc, chuyên gia: (Nghĩa bóng, thân mật) Một người rất giỏi, thành thạo hoặc xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a servi trois aces consécutifs. (Anh ấy đã giao ba cú ace liên tiếp.)
- L'as de pique est souvent considéré comme une carte puissante. (Quân át bích thường được coi là một lá bài mạnh.)
- C'est un as en mathématiques. (Cậu ấy là một tay cừ trong môn toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir un as dans son jeu" (nghĩa bóng): có một lợi thế bí mật, có một con bài chủ.
- Il garde toujours un as dans son jeu pendant les négociations. (Anh ta luôn giữ một con bài chủ trong các cuộc đàm phán.)
"tirer son épingle du jeu" (tương tự): thoát ra khỏi một tình huống khó khăn một cách khôn ngoan.
- Malgré les problèmes, il a réussi à tirer son épingle du jeu. (Bất chấp những rắc rối, anh ấy đã thành công thoát ra một cách khéo léo.)
Biến thể và từ gần giống
- As (danh từ): Cách viết thay thế phổ biến cho "ace", đặc biệt khi nói về quân bài hoặc nghĩa bóng (người xuất sắc).
- Ace (tính từ, tiếng lóng): Xuất sắc, tuyệt vời.
- Ce concert était vraiment ace ! (Buổi hòa nhạc đó thực sự tuyệt vời!)
Từ đồng nghĩa
- Service gagnant: Cú giao bóng thắng điểm (trong quần vợt).
- Expert: Chuyên gia.
- Crack (thân mật): Cao thủ, người cừ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Avoir qqn à l'as (tiếng lóng, cũ): Quý mến ai đó rất nhiều.
- Je l'ai à l'as, c'est un vrai ami. (Tôi quý anh ấy lắm, đó là một người bạn thực sự.)
Thành ngữ liên quan
Être l'as des as: Là người xuất sắc nhất trong số những người xuất sắc, số một.
- Dans son domaine, il est considéré comme l'as des as. (Trong lĩnh vực của mình, anh ấy được coi là số một.)
Un as dans la manche: Một lợi thế bí mật được giữ lại để sử dụng vào thời điểm then chốt (nghĩa đen: một quân át trong tay áo).
- Ne t'inquiète pas, il a encore un as dans la manche. (Đừng lo, anh ấy vẫn còn một con bài chủ.)
danh từ
- (quần vợt) cú giao bóng thắng điểm