jester

/'dʤestə/
danh từ
  1. người hay nói đùa, người hay pha trò
  2. anh hề (trong cung đình hay ở các nhà quyền quý xưa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

jester
The jester juggles colorful balls in the castle's great hall.