jester

/'dʤestə/
Học thuật
Thân thiện
jester

The jester juggles colorful balls in the castle's great hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Anh hề (trong cung đình): Một người được thuê trong các triều đình thời trung cổ hoặc phong kiến với nhiệm vụ chính kể chuyện cười, làm trò, giải trí cho vua chúa, quý tộc.
    • Người hay nói đùa, người hay pha trò: Một người tính cách vui nhộn, thích làm trò cười khiến người khác vui vẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The king's jester told a funny story that made everyone laugh. (Anh hề của nhà vua đã kể một câu chuyện hài hước khiến mọi người cười phá lên.)
    • In medieval times, the jester was the only person allowed to mock the king without punishment. (Vào thời trung cổ, anh hề người duy nhất được phép chế nhà vua không bị trừng phạt.)
    • Don't be such a jester; this is a serious meeting. (Đừng làm trò nữa; đây một cuộc họp nghiêm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To play the jester": Đóng vai trò của một người pha trò, cố tình hành xử hài hước.

    • He often plays the jester at parties to break the ice. (Anh ấy thường đóng vai người pha tròcác bữa tiệc để phá vỡ bầu không khí ngượng ngùng.)
  • "A court jester": Cụm từ chỉ rõ địa vị nơi làm việc của người hề (trong cung điện, triều đình).

    • The court jester had the dangerous job of criticizing the king through jokes. (Anh hề trong cung điện công việc nguy hiểm chỉ trích nhà vua thông qua những lời nói đùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Jest (động từ): nói đùa, pha trò.
    • He jests too much for a person in his position. (Anh ta nói đùa quá nhiều so với vị trí của mình.)
  • Jest (danh từ): lời nói đùa, trò đùa.
    • She said it in jest, don't take it seriously. ( ấy nói đùa thôi, đừng nghiêm trọng hóa .)
  • Jocular (tính từ): vui tính, thích đùa.
    • He has a jocular personality. (Anh ấy tính cách vui nhộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Clown: Chú hề (nghề nghiệp tổng quát hơn, không chỉ trong cung đình).
  • Fool: Kẻ hề, người ngốc (có thể mang nghĩa xúc phạm).
  • Comedian: Diễn viên hài.
Thành ngữ liên quan
  • "A jester's privilege": Đặc quyền của kẻ hề; ý chỉ sự tự do ngôn luận đặc biệt, cho phép nói sự thật hoặc chỉ trích dưới vỏ bọc những lời nói đùa không bị trừng phạt.
    • He criticized the policy under the jester's privilege of satire. (Anh ta chỉ trích chính sách dưới đặc quyền châm biếm của một kẻ hề.)
jester

The jester juggles colorful balls in the castle's great hall.

danh từ
  1. người hay nói đùa, người hay pha trò
  2. anh hề (trong cung đình hay ở các nhà quyền quý xưa)

Từ đồng nghĩa