jetée

Học thuật
Thân thiện
jetée

Une famille se promène sur la jetée au coucher du soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đê chắn sóng: Một công trình kiến trúc dài, thường được xây bằng đá, tông hoặc gỗ, nhô ra từ bờ biển hoặc bờ sông ra phía nước. Mục đích chínhđể bảo vệ bến cảng, cửa sông hoặc bờ biển khỏi tác động của sóng dòng chảy, hoặc để tạo thành một bến tàu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La jetée protège le port de la houle. (Đê chắn sóng bảo vệ bến cảng khỏi những con sóng lớn.)
    • Nous nous sommes promenés sur la jetée pour admirer le coucher de soleil. (Chúng tôi đi dạo trên đê chắn sóng để ngắm hoàng hôn.)
    • Les pêcheurs sont alignés le long de la jetée. (Những người câu xếp hàng dọc theo đê chắn sóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jetée de débarquement": Cầu cảng, bến đỗ để hành khách lên xuống tàu.

    • Le ferry accoste à la jetée de débarquement. (Phà cập bến tại cầu cảng.)
  • Trong ngữ cảnh hàng hải kỹ thuật, "jetée" có thể chỉ một phần của cấu trúc cảng hoặc một con đê nhân tạo.

Biến thể từ gần giống
  • Digue (n.f): Đê, đập ngăn nước (nói chung, có thể dùng cho sông hoặc biển, thường với mục đích ngăn hoặc lấn biển).
  • Quai (n.m): Bến tàu, cầu tàu (thường dọc theo bờ, để tàu đỗ bốc dỡ hàng hóa).
  • Brise-lames (n.m): Đê chắn sóng (từ đồng nghĩa chuyên ngành, nhấn mạnh chức năng phá sóng).
Từ đồng nghĩa
  • Digue (n.f): Đê, đập.
  • Brise-lames (n.m): Đê chắn sóng.
  • Môle (n.m): Đê cảng, cầu tàu lớn (thường kiên cố lớn hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Être solide comme une jetée: Cứng chắc như đê chắn sóng (ẩn dụ chỉ sự vững chãi, kiên cố).
    • Après des années d'entraînement, il est solide comme une jetée. (Sau nhiều năm luyện tập, anh ấy cứng chắc như đê chắn sóng.)
jetée

Une famille se promène sur la jetée au coucher du soleil.

danh từ giống cái
  1. đê chắn sóng