jet
/dʤet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ném, sự quăng, sự vứt; tầm ném: Hành động dùng lực để đưa một vật đi xa.
- Sự phát ra, sự phun ra; tia (phát ra, phun ra): Dòng chất lỏng, khí hoặc ánh sáng phát ra mạnh mẽ và liên tục từ một điểm.
- (Kỹ thuật) Sự rót khuôn (đúc): Hành động đổ kim loại nóng chảy vào khuôn.
- (Kiến trúc) Then dốc nước (ở phía dưới cánh sổ): Bộ phận nhô ra phía dưới cửa sổ để thoát nước mưa.
- (Thực vật học) Tược, chồi vượt; cành bò lan: Mầm non mọc nhanh và dài từ thân cây.
- Máy bay phản lực (chở hành khách): Loại máy bay sử dụng động cơ phản lực để bay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le jet d'une pierre dans l'étang. (Sự ném một hòn đá xuống ao.)
- Un puissant jet d'eau s'élève de la fontaine. (Một tia nước mạnh phun lên từ đài phun nước.)
- Le jet de l'acier en fusion. (Sự rót khuôn thép nóng chảy.)
- Nettoyer le jet de la fenêtre. (Lau sạch then dốc nước ở cửa sổ.)
- Un jet vigoureux est apparu sur le rosier. (Một chồi vượt mạnh mẽ đã xuất hiện trên cây hoa hồng.)
- Nous avons voyagé en jet pour Paris. (Chúng tôi đã đi máy bay phản lực đến Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
D'un jet: Một mạch, liền một lúc không ngừng nghỉ.
- Il a bu son verre d'un jet. (Anh ta uống cạn ly một mạch.)
Du premier jet: Ngay lần đầu, ngay từ bản phác thảo đầu tiên.
- Son idée était excellente du premier jet. (Ý tưởng của anh ấy đã xuất sắc ngay từ lần đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Jeter (động từ): Ném, quăng, vứt; phun ra.
- Jeté (danh từ giống đực, trong múa ba lê): Bước nhảy.
- Jetée (danh từ giống cái): Đê chắn sóng, cầu cảng.
- Jet-stream (danh từ giống đực): Dòng tia (luồng gió mạnh trên cao).
Từ đồng nghĩa
- Lancer (danh từ): Sự ném, sự phóng.
- Projection (danh từ giống cái): Sự phun ra, tia.
- Avion à réaction (danh từ giống đực): Máy bay phản lực.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Jet à la mer: Sự ném xuống biển (hàng hóa để cứu tàu khỏi đắm).
- Le capitaine a ordonné le jet à la mer de la cargaison. (Thuyền trưởng ra lệnh ném hàng hóa xuống biển.)
Jet d'eau: Tia nước, vòi nước (thường trong công viên).
- Les jets d'eau du parc sont magnifiques la nuit. (Những vòi nước trong công viên rất đẹp vào ban đêm.)
Jet d'abeilles: Đàn ong (bay ra tổ).
- Nous avons observé un jet d'abeilles au printemps. (Chúng tôi đã quan sát một đàn ong bay ra vào mùa xuân.)
Arme de jet: Vũ khí phóng (như cung tên, lao).
- Les archers utilisaient des armes de jet. (Những cung thủ sử dụng vũ khí phóng.)
Thành ngữ liên quan
- Premier jet: Bản phác thảo đầu tiên, ý tưởng ban đầu.
- Ce n'est qu'un premier jet, je vais le retravailler. (Đây chỉ là bản phác thảo đầu tiên thôi, tôi sẽ chỉnh sửa lại.)
danh từ giống đực
- sự ném, sự quăng, sự vứt; tầm ném
- Le jet d'une pierresự ném một hòn đá
- Le jet des semaillessự ném mạ, sự gieo mạ
- sự phát ra, sự phun ra; tia (phát ra, phun ra)
- Un jet de lumièremột tia sáng
- (kỹ thuật) sự rót khuôn (đúc)
- (kiến trúc) then dốc nước (ở phía dưới cánh cửa sổ)
- (thực vật học) tược, chồi vượt; cành bò lan
- máy bay phản lực (chở hành khách)
- arme de jetvũ khí phóng
- d'un jetmột mạch
- Ecrire d'un jetviết một mạch
- du premier jetngay lần đầu
- Réussir du premier jetthành công ngay lần đầu
- jet à la mersự ném xuống biển (để khỏi đắm tàu)
- jet d'abeillesđàn ong
- jet d'eautia nước
- premier jetcái mới phác ra