jota

Học thuật
Thân thiện
jota

La danseuse exécute une jota sur la scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Điệu khota (nhảy, nhạc): "jota" là một điệu nhảy âm nhạc dân gian truyền thống của Tây Ban Nha, đặc biệt phổ biếnvùng Aragon. Đâymột thể loại âm nhạc sôi động, thường được biểu diễn với đàn guitar, bandurria, đôi khi hát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La jota est une danse espagnole très rythmée. (Jotamột điệu nhảy Tây Ban Nha rất nhịp nhàng.)
    • Ils ont joué une jota aragonaise pendant la fête. (Họ đã chơi một bản jota Aragon trong buổi lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jota castillane": jota xứ Castile (một biến thể khu vực của điệu jota).

    • La jota castillane a un tempo un peu différent. (Điệu jota xứ Castile nhịp độ hơi khác.)
  • "danser la jota": nhảy điệu jota.

    • Les danseurs portent des costumes traditionnels pour danser la jota. (Các vũ công mặc trang phục truyền thống để nhảy điệu jota.)
Biến thể từ gần giống
  • Jotero/jotera (n): người biểu diễn hoặc người hâm mộ điệu jota.
    • Les joteros se réunissent pour un festival. (Những người hâm mộ jota tụ tập cho một lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Danse folklorique espagnole: điệu nhảy dân gian Tây Ban Nha.
  • Air traditionnel: giai điệu truyền thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ "jota" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "jota" trong tiếng Pháp.)

jota

La danseuse exécute une jota sur la scène.

danh từ giống cái
  1. điệu khota (nhảy, nhạc)